huyết
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyết (Danh từ)
Từ chỉ máu, thường đề cập đến máu của con người.
- 1."Thuốc bổ huyết."
- 2."Bị thổ huyết."
- 3."Nó bị mất nhiều huyết sau vụ tai nạn."
- 4."Huyết áp của cô ấy hơi cao."
Lưu ý khi sử dụng "huyết"
Lưu ý về danh từ
"huyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huyết"
huyết là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ máu, thường đề cập đến máu của con người. Ví dụ: "Thuốc bổ huyết."
Từ liên quan
huyên thuyên
Nói chuyện huyên thuyên, không dứt, thường là về những chủ đề không quan trọng.
huyên thuyên xích đế
Nói chuyện, trò chuyện một cách huyên thuyên, không đi vào trọng tâm.
huyên đường
Người mẹ (từ cổ điển, thường thấy trong văn chương), được ví với nhà có trồng cỏ huyên, một loài cỏ sống lâu.
huyết bài
Vật thể nhỏ có trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
huyết bạch
Bệnh của phụ nữ với triệu chứng ra huyết bạch.
huyết chiến
Hành động đánh nhau ác liệt, gây đổ máu nhiều trên chiến trường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.