hy vọng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hy vọng (Danh từ)

Cảm giác mong đợi một điều gì đó tốt đẹp hoặc có lợi sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi luôn có hy vọng rằng chúng ta sẽ vượt qua khó khăn này."
  • 2."Hy vọng của tôi là gia đình sẽ luôn khỏe mạnh và hạnh phúc."
  • 3."Mỗi ngày đi làm, tôi đều mang theo hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: hy vọng (Động từ)

Bày tỏ cảm giác mong chờ hoặc tin tưởng vào điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi hy vọng rằng bạn sẽ đến dự buổi tiệc tối nay."
  • 2."Chúng ta cần hy vọng và cố gắng hơn cho dự án này."
  • 3."Anh ấy luôn hy vọng rằng mọi người sẽ tin vào sự thay đổi."

Lưu ý khi sử dụng "hy vọng"

Lưu ý về động từ

"hy vọng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hy vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hy vọng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hy vọng"

hy vọng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác mong đợi một điều gì đó tốt đẹp hoặc có lợi sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: "Tôi luôn có hy vọng rằng chúng ta sẽ vượt qua khó khăn này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này