hy sinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: hy sinh (Động từ)
Từ này diễn tả hành động chịu đựng mất mát, thiệt hại hoặc hi sinh bản thân vì một mục đích cao cả hoặc vì người khác.
- 1."Nhiều người đã hy sinh thời gian của mình để giúp đỡ những người gặp khó khăn."
- 2."Để đạt được giấc mơ, bạn có thể phải hy sinh nhiều điều trong cuộc sống hàng ngày."
- 3."Bố tôi hy sinh rất nhiều cho gia đình, luôn làm việc chăm chỉ để chúng tôi có một cuộc sống tốt đẹp hơn."
Nghĩa 2: hy sinh (Danh từ)
Khái niệm chỉ về sự mất mát hoặc thiệt hại mà một người hoặc một nhóm người phải chịu khi làm điều gì đó vì lợi ích của người khác hoặc xã hội.
- 1."Sự hy sinh của các chiến sĩ sẽ không bao giờ bị lãng quên."
- 2."Hy sinh vì nhân dân là điều mà mọi người đều nên học hỏi."
- 3."Trong quá trình xây dựng đất nước, nhiều thế hệ đã được nhớ đến vì những hy sinh lớn lao của họ."
Lưu ý khi sử dụng "hy sinh"
Lưu ý về động từ
"hy sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hy sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hy sinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hy sinh"
hy sinh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Từ này diễn tả hành động chịu đựng mất mát, thiệt hại hoặc hi sinh bản thân vì một mục đích cao cả hoặc vì người khác. Ví dụ: "Nhiều người đã hy sinh thời gian của mình để giúp đỡ những người gặp khó khăn."
Từ liên quan
huỷ diệt
Diệt hoàn toàn, làm cho không còn tồn tại trong một phạm vi rộng.
huỷ hoại
Hành động gây ra sự tan nát, hư hỏng hoặc tổn thất nghiêm trọng.
hy hữu
Hiếm gặp, không thường xảy ra.
hy vọng
Cảm giác mong đợi một điều gì đó tốt đẹp hoặc có lợi sẽ xảy ra trong tương lai.
hydrocarbon
Hợp chất chỉ chứa carbon và hydrogen.
hydrochlorur
Khí không màu, tan nhiều trong nước, được cấu tạo từ hai nguyên tố hydrogen và chlorine.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.