huyền nhiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyền nhiệm (Tính từ)
Thể hiện sự huyền bí và mầu nhiệm.
- 1."Phép màu huyền nhiệm."
- 2."Những bí ẩn huyền nhiệm của vũ trụ."
- 3."Hành trình khám phá những điều huyền nhiệm."
Lưu ý khi sử dụng "huyền nhiệm"
Lưu ý về tính từ
"huyền nhiệm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "huyền nhiệm"
huyền nhiệm là tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự huyền bí và mầu nhiệm. Ví dụ: "Phép màu huyền nhiệm."
Từ liên quan
huyền chức
(Từ cũ) Nghĩa là đình chỉ công tác hoặc ngừng các nhiệm vụ liên quan.
huyền diệu
Rất kỳ lạ, có điều gì đó sâu sắc, tác động mạnh đến tâm hồn mà con người không thể hoàn toàn hiểu được.
huyền hoặc
Từ chỉ những điều không có thật nhưng lại mang vẻ huyền bí, giả tưởng.
huyền phù
Hệ thống các hạt rất nhỏ lơ lửng trong một chất lỏng.
huyền sâm
Cây nhỏ thuộc họ hoa mõm chó, sống lâu năm; rễ củ hình trụ được sử dụng làm thuốc.
huyền thoại
Huyền thoại là một câu chuyện hoặc nhân vật nổi tiếng, thường mang tính huyền bí, được truyền miệng qua các thế hệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.