huyết thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huyết thư (Danh từ)

Thư được viết bằng máu của chính tác giả, thể hiện những tâm tư, cảm xúc hết sức sâu sắc và thống thiết.

Ví dụ (2)
  • 1."Tác giả đã để lại một huyết thư đầy tình cảm trước khi ra đi."
  • 2."Trong bộ phim, nhân vật chính viết huyết thư để bày tỏ nỗi lòng với người yêu."

Lưu ý khi sử dụng "huyết thư"

Lưu ý về danh từ

"huyết thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huyết thư"

huyết thư là danh từ trong tiếng Việt. Thư được viết bằng máu của chính tác giả, thể hiện những tâm tư, cảm xúc hết sức sâu sắc và thống thiết. Ví dụ: "Tác giả đã để lại một huyết thư đầy tình cảm trước khi ra đi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này