huyệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huyệt (Danh từ)

Chỗ được đào sâu xuống đất, thường có hình chữ nhật, để chôn cất người đã khuất.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngôi mộ có huyệt đào rất sâu."
  • 2."Những người dân làng thường giúp nhau đào huyệt khi có đám tang."
2
Danh từ

Nghĩa 2: huyệt (Danh từ)

Chỗ hiểm hoặc điểm nhạy cảm trên cơ thể người.

Ví dụ (2)
  • 1."điểm huyệt"
  • 2."Khi bị tác động vào huyệt đạo, cơ thể có thể phản ứng mạnh."

Lưu ý khi sử dụng "huyệt"

Lưu ý về danh từ

"huyệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "huyệt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "huyệt"

huyệt là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ được đào sâu xuống đất, thường có hình chữ nhật, để chôn cất người đã khuất. Ví dụ: "Ngôi mộ có huyệt đào rất sâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này