huyết mạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: huyết mạch (Danh từ)
Mạch máu, thường chỉ về cơ thể con người, hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những điều quan trọng.
- 1."Con đường huyết mạch"
- 2."Kinh tế là huyết mạch của sự phát triển đất nước."
- 3."Dự án này là huyết mạch cho sự phát triển của công ty."
Lưu ý khi sử dụng "huyết mạch"
Lưu ý về danh từ
"huyết mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huyết mạch"
huyết mạch là danh từ trong tiếng Việt. Mạch máu, thường chỉ về cơ thể con người, hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những điều quan trọng. Ví dụ: "Con đường huyết mạch"
Từ liên quan
huyết hệ
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như huyết thống.
huyết học
Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến máu.
huyết khí
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như khí huyết.
huyết quản
Mạch máu, thường được nhắc đến trong cơ thể người.
huyết sắc tố
Yếu tố tạo ra màu sắc cho máu.
huyết thanh
Dung dịch có khả năng thay thế máu trong điều trị các tình trạng y tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.