Từ vựng chủ đề: Lịch sử
Dưới đây là 65 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Lịch sử", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a hoànNgười hầu gái trong xã hội phong kiến Trung Quốc xưa.
- a phiến(Từ cũ) chỉ thuốc phiện, một loại chất gây nghiện.
- a-pa-títHệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số.
- almanachSách hoặc tài liệu chứa thông tin về các sự kiện trong năm, thường được biên soạn theo từng tháng.
- an toàn khuKhu vực căn cứ cách mạng được bảo vệ tốt và an toàn.
- anh hùngDanh hiệu vinh dự cao nhất do nhà nước Việt Nam (cũng như một số quốc gia khác) trao tặng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực chiến đấu hoặc lao động.
- anh hùng caTrường ca hoặc tiểu thuyết phản ánh các sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc sử dụng những truyền thuyết cổ đại làm nội dung, xây dựng hình tượng anh hùng, thường mang sắc thái ảo tưởng và thần thoại.
- anh kiệt(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ những người anh hùng, xuất chúng.
- anh quân(Từ cũ) Người vua anh minh, tài đức vẹn toàn.
- anh thưNgười phụ nữ được coi là anh hùng trong văn học cổ truyền.
- apartheidHình thức phân biệt chủng tộc cực đoan nhất (như ở nước Cộng hòa Nam Phi trước 1994), thể hiện qua việc tước quyền lợi xã hội, chính trị và các quyền công dân của một nhóm dân cư nhất định, thậm chí ép buộc họ sống trong các khu vực riêng biệt.
- ba-zanTên một loại nhạc cụ truyền thống có nguồn gốc từ châu Phi, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn văn hóa.
- bang biệnNgười đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bang tá(Từ cũ) chức quan nhỏ phụ trách việc giữ gìn trật tự và an ninh tại các thành phố nhỏ và thị xã trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bi chíBài văn khắc trên bia, thường dùng để ghi nhớ công đức hoặc đóng góp của một người nào đó.
- bi kíBài văn kí sự được khắc lên bia đá.
- bi đìnhNhà để đặt bia, thường là nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm.
- binh mãTừ cổ, chỉ binh sĩ đi kèm ngựa chiến; quân đội nói chung.
- binh đaoMột loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ.
- binh đoànĐơn vị lực lượng vũ trang, tương đương với lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm nhiều đơn vị thuộc các binh chủng khác nhau trong cùng một quân chủng.
- biên niênTừ chỉ việc ghi chép các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian từng năm.
- biên niên sửSử liệu được ghi chép theo thứ tự thời gian từng năm.
- biệt động quânLoại quân được trang bị nhẹ và tổ chức gọn, có khả năng cơ động nhanh và hoạt động sâu trong lãnh thổ đối phương.
- biệt động độiĐơn vị lực lượng vũ trang được biên chế và trang bị gọn nhẹ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, hoạt động tự do trong vùng do đối phương kiểm soát.
- bà chúaNgười phụ nữ tài giỏi, được công nhận là người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- bài chỉGiấy chứng nhận đã nộp thuế thân, được sử dụng trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bài ngàThẻ nhỏ được làm bằng ngà, được các quan lại đeo trước ngực, trên thẻ ghi chức tước và phẩm hàm.
- bá(Từ cũ) tước vị thứ ba trong hệ thống phong kiến, đứng sau tước hầu và trước tước tử.
- bá quanTừ cũ chỉ các quan trong triều đình, dưới quyền của đại thần, dùng để nói chung.
- bá tướcNgười có tước hiệu bá, thường được sử dụng trong các xã hội phong kiến ở phương Tây.
- bá vương(Từ cũ) người đạt được quyền lực lớn, thường là lãnh đạo một cách mạnh mẽ và có tầm ảnh hưởng rộng.
- bách tính(Từ cũ) chỉ trăm họ; các tầng lớp thường dân, nói chung, phân biệt với tầng lớp quý tộc, quan lại thống trị trong thời phong kiến.
- bái vậtVật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) mà người nguyên thủy tin tưởng có sức mạnh siêu nhiên.
- bán nướcHành động phản bội tổ quốc, phục vụ kẻ thù để thu lợi cá nhân.
- bán nước buôn dânHành động hoặc hoạt động của việc bán tài nguyên, đất đai hoặc lợi ích của một quốc gia cho nước ngoài, thường với động cơ vì lợi ích cá nhân.
- bát phẩmPhẩm trật thứ tám trong hệ thống cấp bậc quan lại (ngày xưa).
- bình định(Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã.
- băng hàKhối băng lớn di chuyển từ sườn núi hoặc trong thung lũng, tạo thành dòng chảy như sông.
- bại quânThuật ngữ chỉ đội quân bị thất bại trong trận chiến.
- bạn điềnTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như tá điền.
- bạo chúaVị vua hoặc chúa tàn ác, hung bạo, chuyên dùng hành động độc ác, tàn nhẫn.
- bảng nhãn(Từ cũ) học vị dành cho người đạt giải nhì, đứng sau trạng nguyên trong các kỳ thi thời phong kiến.
- bảo hoàngCó xu hướng ủng hộ và bảo vệ chế độ quân chủ.
- bất tử(Trang trọng) (người đã chết, cái có giá trị tinh thần) mãi mãi sống trong trí nhớ và tình cảm của người đời.
- bắc sài hồKhu vực phía Bắc của Sài Gòn, nổi bật với các địa điểm văn hóa và lịch sử.
- bề tôi(Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa.
- bệ kiến(Cách nói cổ) Làm thủ tục yết kiến vua hoặc người có địa vị cao.
- bệ rồngBệ đặt ngai cho vua ngồi; cũng có thể dùng để chỉ vị vua.
- á nguyênNgười đạt giải nhì trong một kỳ thi thời phong kiến, thường là trong thi hương.
- á phiện(Từ cũ) Thuốc phiện, chất gây nghiện thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng cũng gây nhiều tác hại cho sức khỏe.
- á thánhDanh hiệu mà xã hội tặng cho những người có vốn hiểu biết rộng và phẩm chất đạo đức cao, đứng sau bậc thánh trong Nho giáo.
- ác chiếnChiến đấu rất ác liệt, dẫn đến nhiều thương vong.
- ác ôn(Từ cũ) người có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, thường bị nguyền rủa (giống như ôn dịch).
- ái khanh(Từ cũ) Thuật ngữ vua chúa dùng để âu yếm gọi người đàn bà mình yêu hoặc bề tôi thân cận khi nói chuyện với họ.
- ái phiDanh từ cổ, chỉ người cung phi được vua chúa yêu quý.
- ái quốcTình yêu quê hương, đất nước (thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và đấu tranh).
- áo bàoÁo dài, tay rộng, thường được người đàn ông quý tộc phong kiến xưa mặc.
- áo năm thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc thời xưa, có bốn vạt như áo tứ thân nhưng thêm một vạt nhỏ ở phía trước.
- âm lịchTên gọi phổ biến của âm dương lịch, được sử dụng rộng rãi trong quá khứ và vẫn còn phổ biến trong dân gian ngày nay.
- ải quan(Từ cũ) có nghĩa tương đương với quan ải.
- ấm sinh(Từ cũ) danh vị được cấp cho con trai của các quan lại cấp cao trong thời kỳ trước.
- ấn kiếmCon dấu và lưỡi gươm, là biểu tượng của quyền lực trong chế độ phong kiến.
- ấn tínCon dấu được sử dụng bởi vua quan trong thời xưa.
- ấp chiến lượcHình thức trại tập trung dân cư do chính quyền Sài Gòn trước 1975 thiết lập ở nông thôn, nhằm kiểm soát và ngăn chặn sự hỗ trợ cho quân đội đối phương.
- ấu chúa(Từ cũ) danh xưng chỉ một vị chúa còn trẻ tuổi.