Từ vựng chủ đề: Thể thao
Dưới đây là 52 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thể thao", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh hùng mạt lộMột người chủ nghĩa anh hùng, vẫn kiên trì và quyết tâm tiếp tục mặc dù đang ở trong tình huống khó khăn và không còn đường lui.
- banh(Phương ngữ) từ chỉ quả bóng.
- bi aTrò chơi dành cho hai người sử dụng 16 quả bóng. Người chơi dùng gậy để đẩy bóng vào các lỗ khoét ở rìa một cái bàn lớn hình chữ nhật có bề mặt nhẵn, với bốn cạnh có gờ.
- bi lắcTrò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương.
- binh khíNhững dụng cụ, vũ khí dùng trong chiến đấu hoặc để bảo vệ.
- bài tậpBài tập là nhiệm vụ hoặc công việc mà giáo viên giao cho học sinh để thực hành và củng cố kiến thức.
- bàn chânPhần cuối của chân người và một số động vật, có vai trò nâng đỡ cơ thể khi đi và đứng.
- bàn thắng bạcBàn thắng mà đội ghi được trước trong hiệp thi đấu phụ thứ nhất (của môn bóng đá) và vẫn giữ được lợi thế cho đến hết hiệp đấu thì được công nhận là thắng, không cần thi đấu tiếp hiệp phụ thứ hai.
- bàn thắng vàngBàn thắng mà đội ghi được trước trong hiệp phụ (của môn bóng đá) sẽ được công nhận là chiến thắng, đồng nghĩa với việc trận đấu dừng lại mà không cần thi đấu tiếp.
- bán kếtVòng đấu nhằm chọn đội hoặc vận động viên tham gia vào trận chung kết (trong các giải thi đấu thể thao).
- bán độ(Khẩu ngữ) Hành động cố ý dàn xếp tỉ số trận đấu, thường là để thua hoặc hòa với đối phương, theo một thỏa thuận trước với người mua độ nhằm mục đích kiếm tiền, được xem là một hình thức gian lận trong thể thao.
- bátSố tiền mà những người chơi góp lại trong mỗi lượt.
- bãi binhKhu vực dành cho các phương tiện cơ giới dừng đỗ, thường được sử dụng trong các cuộc huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động thể thao.
- bãi trườngKhu vực lớn hoặc một diện tích đất không có cây cối, thường được sử dụng để tập trung một số hoạt động nhất định như thể thao, vui chơi.
- bãi tậpKhu vực hoặc bãi đất được sử dụng để tập luyện và thực hành các kỹ năng, môn thể thao hoặc hoạt động nghệ thuật.
- bình luận viênNgười chuyên đưa ra ý kiến, phân tích, hoặc bình luận về một sự kiện, vấn đề nào đó, thường là trong lĩnh vực thể thao, truyền hình hoặc truyền thông.
- bình xịt(Khẩu ngữ) bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, được nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng phun ra mạnh mẽ.
- bơi(Khẩu ngữ) làm việc rất vất vả, lúng túng vì có quá nhiều việc phải làm hoặc vượt quá khả năng của bản thân.
- bơi bướmHình thức bơi mà khi gạt nước, hai tay được vung đều về phía trước, tạo dáng giống như bướm bay.
- bơi chóHành động bơi theo cách đập chân, đập tay lia lịa, tạo dáng giống như chó bơi.
- bơi lộiHành động bơi, chỉ chung việc di chuyển dưới nước.
- bơi nhái(Phương ngữ) là cách bơi giống như bơi ếch, thường được sử dụng trong bối cảnh vui vẻ hoặc không chính thức.
- bơi sảiBơi theo kiểu dùng hai tay luân phiên gạt nước và vung lên không trung, tạo nên hình ảnh tựa như đang đo sải.
- bơi trảiHành động đua thuyền truyền thống, thường diễn ra trong các lễ hội và là một trò chơi dân gian cổ truyền.
- bơi ếchBơi theo cách mà tay và chân co duỗi đồng thời một cách đều đặn, trông giống như cách bơi của ếch.
- bại binhQuân lính đã thua trận.
- bảng tổng sắpBảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng.
- bảng vàngBảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.
- bất khả chiến bạiKhông thể bị đánh bại; luôn luôn thắng trong mọi cuộc chiến.
- bất phân thắng bạiKhông thể xác định ai thắng, ai thua trong một cuộc thi, trận đấu hay một tình huống nào đó.
- bẩyHành động hoặc quá trình đầu tiên đưa một vật gì ra khỏi mặt đất hoặc từ một vị trí nào đó lên cao.
- bật tườngThuật ngữ chỉ cách chơi bóng đá, trong đó cầu thủ phối hợp với nhau qua những đường chuyền ngắn, nhanh và trực tiếp.
- bắn(Khẩu ngữ) chỉ hành động hút thuốc, thường liên quan đến thuốc lào hoặc thuốc phiện.
- bắn chác(Khẩu ngữ) Hành động bắn một cách tổng quát, thường mang tính coi thường hoặc mỉa mai.
- bắpTừ chỉ bắp thịt (nói tắt).
- bắp chuốiTừ địa phương chỉ phần bắp chân.
- bắp chânBắp thịt nằm ở phía sau ống chân.
- bắp thịtCơ có hình bắp, phình to ở giữa và thuôn nhỏ ở hai đầu.
- bắp vếPhần cơ bắp ở đùi, nằm ở phía bên trong, kéo dài từ bẹn đến khớp đầu gối.
- bắp đùiPhần bắp thịt ở đùi, nằm ở phía bên ngoài từ hông đến đầu gối.
- bền bỉCó khả năng chịu đựng gian khổ, khó khăn trong thời gian dài để theo đuổi mục tiêu đến cùng.
- bể bơiBể lớn được xây dựng để chứa nước cho việc bơi lội.
- bọc lótHành động các cầu thủ phối hợp với nhau để che chắn và bảo vệ khung thành.
- bỏ nhỏHành động đưa nhẹ quả bóng qua sát lưới một cách bất ngờ, lợi dụng lúc đối phương không chú ý (trong các môn thể thao như bóng chuyền, bóng bàn, v.v.).
- bốc trờiHành động lấy, nhấc, hoặc di chuyển một vật gì đó lên cao, thường là nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc thể hiện sức mạnh.
- bổ(Phương ngữ) chỉ hành động ngã.
- á quânNgười hoặc đội giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi hay giải đấu.
- áo giápÁo được làm từ chất liệu đặc biệt, có khả năng bảo vệ người mặc khỏi vũ khí hoặc những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể.
- áo phaoÁo được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước.
- áp chót(Khẩu ngữ) gần sát với vị trí cuối cùng, hoặc với thời điểm kết thúc.
- áp đảoChiếm ưu thế hoàn toàn, khiến người khác không có cơ hội phản kháng hoặc cạnh tranh.
- ăn giải(Khẩu ngữ) nhận được phần thưởng trong một cuộc thi.