Từ vựng chủ đề: Quân sự
Dưới đây là 65 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Quân sự", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba mũi giáp côngMột thuật ngữ trong quân sự dùng để chỉ một chiến thuật tấn công từ ba hướng khác nhau, nhằm tạo ra sức ép lớn lên đối phương.
- ba quân(Từ cũ) ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ toàn bộ binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.
- bao vâyHành động vây kín từ mọi phía để ngăn chặn hoặc làm cho ai đó bị cô lập.
- bazookaVũ khí hình ống, sử dụng nguyên lý phản lực để phóng đạn, chủ yếu được dùng để bắn xe tăng.
- binhQuân lính hoặc quân đội.
- binh biếnCuộc nổi dậy vũ trang của một bộ phận trong quân đội.
- binh bịVũ khí, trang bị, khí tài và quân số được sử dụng cho mục đích chiến tranh (nói tổng quát).
- binh chủngBộ phận trong quân chủng, phân loại theo trang bị vũ khí và chức năng tác chiến khác nhau, như: binh chủng bộ binh, binh chủng pháo binh, binh chủng đặc công, v.v., trong quân chủng lục quân Việt Nam.
- binh công xưởngThể hiện những hoạt động liên quan đến công việc của công binh tại các xưởng sản xuất.
- binh cơ(Từ cũ) mưu lược quân sự, chiến thuật trong việc chỉ huy quân đội.
- binh hùng tướng mạnhCụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường.
- binh khíNhững dụng cụ, vũ khí dùng trong chiến đấu hoặc để bảo vệ.
- binh línhTừ chỉ những người lính nói chung.
- binh lượcMưu kế và chiến lược quân sự để đạt được mục tiêu trong chiến tranh.
- binh lựcKhái niệm chỉ quân số, vũ khí và thiết bị của quân đội.
- binh mãTừ cổ, chỉ binh sĩ đi kèm ngựa chiến; quân đội nói chung.
- binh nghiệpNghề binh hay sự nghiệp quân sự.
- binh nhu(Từ cũ) Từ chỉ về quân nhu, tức là các vật phẩm, lương thực cần thiết cho quân đội.
- binh nhấtBậc quân hàm cao nhất của người lính, đứng trên quân hàm binh nhì.
- binh pháp(Từ cũ) các phương pháp và chiến lược sử dụng quân đội trong chiến tranh.
- binh phục(Từ cũ) trang phục của quân nhân.
- binh quyềnQuyền lực để chỉ huy và điều động quân đội.
- binh sĩTừ chỉ những người lính và hạ sĩ quan trong quân đội.
- binh thưSách viết về quân sự từ thời xưa, thường đề cập đến các chiến thuật, chiến lược và nguyên tắc quân sự.
- binh trạmĐơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.
- binh vậnQuá trình tổ chức, điều phối các hoạt động của các lực lượng quân đội trong một trận chiến.
- binh độiĐơn vị cơ sở như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc về các quân chủng, binh chủng.
- biên chếSắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định.
- biên phòngCanh giữ và bảo vệ khu vực biên giới.
- biên độiMột nhóm người hoặc đơn vị quân đội tổ chức theo một hình thức nhất định, dùng để thực hiện nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể.
- biệt kíchNgười thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được trang bị nhẹ và hoạt động phân tán, chuyên thực hiện nhiệm vụ thâm nhập vào vùng lãnh thổ của đối phương để phá hoại hoặc gây rối.
- biệt độngThuộc về lực lượng quân sự có tính cơ động, được tổ chức và trang bị gọn nhẹ, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt một cách độc lập.
- biệt động quânLoại quân được trang bị nhẹ và tổ chức gọn, có khả năng cơ động nhanh và hoạt động sâu trong lãnh thổ đối phương.
- biệt động độiĐơn vị lực lượng vũ trang được biên chế và trang bị gọn nhẹ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, hoạt động tự do trong vùng do đối phương kiểm soát.
- bomVũ khí được thả từ máy bay, có vỏ bằng kim loại và chứa chất nổ, có khả năng gây sát thương và phá hoại lớn.
- bom ba càngLoại mìn lõm có ba càng ngắn, với phần phía trước giống như chân kiềng và phần sau có cán cầm, thường được sử dụng trong quá khứ để tiêu diệt xe tăng.
- bom bayBom phóng có khả năng điều khiển để bay đến mục tiêu chính xác.
- bài binh bố trậnSắp xếp, tổ chức lực lượng hoặc tài nguyên một cách có chiến lược để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- bá chủNgười hoặc quốc gia mạnh mẽ sử dụng vũ lực để thống trị và chi phối một khu vực rộng lớn, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khu vực phụ thuộc.
- bán vũ trangĐược trang bị vũ khí (thường là những vũ khí thô sơ) để phục vụ cả mục đích chiến đấu và sản xuất.
- báo tửHành động thông báo chính thức từ cơ quan chủ quản cho thân nhân về cái chết của một quân nhân trong chiến tranh.
- bãi binhKhu vực dành cho các phương tiện cơ giới dừng đỗ, thường được sử dụng trong các cuộc huấn luyện quân sự hoặc các hoạt động thể thao.
- băng đạnBộ phận làm bằng vải hoặc kim loại, dùng để kẹp và cung cấp đạn vào súng trong quá trình bắn; cũng ám chỉ số lượng đạn được chứa trong một băng đạn.
- bại binhQuân lính đã thua trận.
- bại quânThuật ngữ chỉ đội quân bị thất bại trong trận chiến.
- bại trậnBị đánh bại trong cuộc chiến hoặc trận đấu.
- bại vongBị đánh bại và tiêu diệt hoàn toàn.
- bản doanhNơi mà tướng chỉ huy (trong thời kỳ chiến tranh) đóng quân cùng với cơ quan tham mưu.
- bắn mìn(Khẩu ngữ) hành động cho nổ mìn.
- bệnh binhQuân nhân mắc bệnh và đang trong quá trình điều trị.
- bọc hậuHành động vòng ra phía sau đối phương để chặn đánh hoặc vây đánh họ.
- bỏ ngũTừ ít dùng có nghĩa tương tự như 'đào ngũ', chỉ hành động rời bỏ quân ngũ.
- bố phòngHành động bố trí lực lượng để đảm bảo phòng thủ.
- bộ binhBinh chủng của lục quân, bao gồm các quân sĩ tác chiến bộ trong các cuộc chiến.
- bộ chỉ huyCơ quan có nhiệm vụ chỉ huy các lực lượng quân sự cấp bậc binh đoàn hoặc tương đương.
- bộ tư lệnhCơ quan chỉ huy quân sự có tầm ảnh hưởng cấp liên binh đoàn và các cấp tương đương.
- bộ tổng tư lệnhCơ quan chỉ huy cao nhất của các lực lượng vũ trang, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động quân sự.
- bộ độiTừ chỉ những quân nhân và thành phần thuộc các đơn vị trong quân đội.
- bộ đội chủ lựcBộ phận nòng cốt của quân đội, bao gồm các quân chủng như lục quân, phòng không, không quân và hải quân.
- bộc pháPhá hủy vật gì đó bằng cách sử dụng chất nổ.
- ác chiếnChiến đấu rất ác liệt, dẫn đến nhiều thương vong.
- ám hiệuTín hiệu dùng để liên lạc một cách ngầm hiểu với nhau.
- án(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ bản án, thường được nói tắt.
- áo giápÁo được làm từ chất liệu đặc biệt, có khả năng bảo vệ người mặc khỏi vũ khí hoặc những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể.
- ải quan(Từ cũ) có nghĩa tương đương với quan ải.