Từ vựng chủ đề: Cuộc sống
Dưới đây là 48 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Cuộc sống", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an bàiHành động xếp đặt, sắp xếp mọi việc từ trước, thể hiện quan niệm về định mệnh.
- an cưSống yên ổn, có chỗ ở ổn định.
- an hưởngTận hưởng cuộc sống, sống trong sự an nhàn, không lo lắng.
- an lànhAn lành có nghĩa là bình yên, không có sự xáo trộn hay nguy hiểm. Thể hiện trạng thái hòa bình, tĩnh lặng và an toàn.
- an nhànTình trạng thư thái, bình yên, không phải lo lắng hay vất vả.
- an phậnYên tâm với số phận của mình và hoàn cảnh hiện tại, không cố gắng để thay đổi cuộc sống.
- an phận thủ thườngMô tả tính cách của người chỉ biết sống an phận, không muốn thay đổi tình huống hay không có khát vọng vươn lên.
- an vịHành động có nghĩa gần giống với yên vị, thường chỉ trạng thái ổn định hoặc bình yên.
- bao quảnTừ cũ, dùng để chỉ hành động không quản ngại, không nề hà.
- bi hài kịchCảnh tượng vừa đau thương vừa buồn cười, thường thể hiện những mâu thuẫn trong cuộc sống.
- bi kịchCảnh ngộ éo le, trắc trở và đau thương.
- biến cốSự kiện xảy ra có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.
- biệt xứBị đày hoặc đưa đi sống xa nơi cư trú, thường được coi là một hình phạt dành cho tù nhân trong quá khứ.
- bàn cờHình dạng giống như bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô.
- bán kếtVòng đấu nhằm chọn đội hoặc vận động viên tham gia vào trận chung kết (trong các giải thi đấu thể thao).
- bão bùng(Trong văn chương) hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt liên quan đến mưa và gió mạnh.
- bão giôngBiểu thị sự phức tạp và dữ dội của thời tiết, tương tự như giông bão.
- bão tápBão lớn và dữ dội; thường được sử dụng để ví von cho những hoàn cảnh gian nan, thử thách hoặc các sự kiện xảy ra một cách dữ dội, mãnh liệt.
- bão tốTình trạng thời tiết khắc nghiệt, thường liên quan đến bão táp.
- bèo trôi sóng vỗHình ảnh mô tả sự yếu đuối, dễ bị cuốn trôi trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn, thử thách.
- bìnhĐồ đựng nói chung, dùng để chứa các loại chất lỏng hoặc chất khí.
- bình bồng(Từ cũ, Văn chương) cánh bèo và cỏ bổng trôi nổi trên mặt nước; thường được dùng để ví von cho thân phận lênh đênh, phiêu bạt, không cố định.
- bình chân như vạiThái độ, trạng thái thư giãn, bình tĩnh trước những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
- bình sinhTrong suốt cuộc đời một người, thường ám chỉ những điều tốt đẹp, lối sống đạo đức.
- bình yên vô sựThể hiện trạng thái không có sự kiện xấu xảy ra, tình hình an toàn và yên ổn.
- bí quyếtPhương pháp hoặc cách thức đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết đến hoặc được giữ kín.
- bạc bẽoMô tả một cảm giác, trạng thái buồn chán, thiếu sức sống hoặc không vui.
- bạc phậnTừ dùng để chỉ những người có số phận không may mắn, thường gặp những điều xui rủi.
- bạn đườngNgười cùng đi trên một hành trình dài.
- bất thành cúChỉ hành động không đạt được kết quả như mong đợi hoặc không thành công.
- bất đắc kỳ tửTình huống mà một người qua đời một cách bất ngờ, không ai dự đoán được.
- bấu víuNương tựa, dựa vào một điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc ngặt nghèo.
- bầm giậpTrạng thái trải qua nhiều đau đớn và tủi nhục.
- bận rộnBận rộn chỉ trạng thái có nhiều công việc phải làm liên tiếp, không có thời gian rảnh.
- bằng anTừ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu là sự an lành, bình yên.
- bằng phẳngSuôn sẻ và bình yên, thường ít xảy ra xáo động hoặc khó khăn.
- bẵngỞ trong trạng thái hoàn toàn không nghĩ đến hoặc không để ý đến nữa.
- bến bờVùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi.
- bền chíKhông thay đổi ý chí, kiên định và không nao núng trước mọi khó khăn, trở ngại.
- bể dâu(Từ cũ, Văn chương) bãi biển chuyển thành ruộng dâu; được sử dụng để ẩn dụ cho những biến động lớn trong cuộc sống.
- bể sâu sóng cảBể sâu sóng cả chỉ tình huống hoặc nơi có thử thách lớn lao, khó khăn để vượt qua.
- bỏ mạng(Thường dùng) mất mạng, chết (thường mang ý khinh thường).
- bỏ xácDiễn tả hành động ra đi hay từ bỏ cơ thể, thường dùng trong bối cảnh nói về sự không quan tâm đến những gì đã qua.
- bổ trụHành động xây thêm các trụ nhô ra khỏi mặt tường nhằm tăng cường độ chắc chắn cho tường.
- áchĐiều rắc rối hoặc tai họa, sự khốn khổ mà một người phải gánh chịu.
- ăn sung mặc sướngSống trong điều kiện đầy đủ, không thiếu thốn gì, mọi thứ đều thoải mái, dễ chịu.
- ảiBước thử thách hoặc trở ngại lớn cần phải vượt qua.
- ảo tưởngSự tưởng tượng dựa trên mong muốn và ước mơ, có xu hướng thoát li khỏi thực tế.