Từ vựng chủ đề: Giao tiếp xã hội
Dưới đây là 65 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giao tiếp xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba bốnSố lượng chỉ một lượng nhỏ, khoảng từ ba đến bốn.
- ba hoa thiên địaNói nhiều, nói tán gẫu về những chuyện không quan trọng.
- ba láp(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều không đứng đắn hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.
- ba xạoTừ dùng để chỉ những điều không có thật hoặc lời nói dối, thường mang tính chất chế giễu.
- bai bải(Khẩu ngữ) chỉ việc nói không ngớt, lặp đi lặp lại mà không có dấu hiệu dừng lại.
- ban ngày ban mặtChỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra rõ ràng, công khai, không có sự che giấu.
- bao sân(Khẩu ngữ) hành động làm tất cả, chiếm lĩnh mọi thứ, kể cả những phần hoặc công việc đáng ra phải dành cho người khác.
- biết thỏm(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hiểu rõ, nắm bắt được tình hình hoặc sự việc một cách chính xác.
- biết tỏng tòng tong(Khẩu ngữ) mang nghĩa là biết rất rõ, biết hết mọi chi tiết (có ý nhấn mạnh hơn so với 'biết tỏng').
- biện líNgười chịu trách nhiệm biện hộ trong một vụ án, thường là luật sư hoặc người đại diện pháp lý.
- bo(Khẩu ngữ) hành động thưởng tiền cho người phục vụ tại các cửa hàng ăn uống, khách sạn, hoặc các dịch vụ khác.
- boa(Khẩu ngữ) Hành động cho tiền, thường là để tỏ lòng biết ơn hoặc tri ân.
- bài bácHành động chê bai để gạt bỏ, phủ nhận một điều gì đó.
- bàn raBàn luận với ý không tán thành.
- bào chữaHành động đưa ra lý do để thanh minh, giải thích cho hành vi sai phạm hoặc cho một việc nào đó đang bị chỉ trích.
- bàubàu là một vùng nước nhỏ, thường là ao hoặc hồ, nơi có nhiều nước và có thể nuôi cá, tôm.
- bái phục(Kiểu cách) thể hiện sự phục tùng và tôn kính đối với ai đó.
- bênMặt hoặc cạnh không phải là đáy trong một hình khối.
- bêu riếuNói ra, phơi bày những chuyện xấu của người khác để cho mọi người chê cười.
- bêu xấuHành động khiến người khác cảm thấy xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động của mình.
- bí tỉ(Thông tục) (say rượu, bia) đến mức không còn biết gì nữa.
- bó giò(Ít dùng) có nghĩa tương tự như bó gối.
- bơmDụng cụ dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí từ một nơi này sang nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
- bạHành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai.
- bạnĐơn vị hoặc tổ chức có quan hệ thân thiết hoặc gần gũi.
- bạoCó cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự tự tin, không ngần ngại.
- bạo mồm bạo miệngNgười nói nhiều, nói mạnh, thường không ngại ngùng khi bày tỏ ý kiến hay lời nói đùa.
- bảnh bao(Khẩu ngữ) dùng để mô tả một người đàn ông có ngoại hình chỉnh chu, hấp dẫn.
- bảnh choẹCó vẻ oai vệ, tự đắc, thường được dùng để mô tả tư thế ngồi.
- bảo hoàng hơn vuaMột biểu hiện diễn tả người hay việc làm quá mức, hơn cả mức độ cần thiết hoặc yêu cầu.
- bảo nhỏNói riêng, không để cho người khác biết.
- bấn bít(Khẩu ngữ) trạng thái không biết phải làm gì vì có quá nhiều công việc cần phải giải quyết cùng một lúc.
- bất khả thiKhông thể thực hiện được, không có khả năng thành công.
- bất kínhThiếu tôn trọng hoặc không thể hiện sự kính trọng đối với người khác.
- bất tiệnKhông thuận lợi, không thích hợp.
- bất tấtTừ dùng để diễn tả điều gì đó không cần thiết hoặc không bắt buộc.
- bắc bậc kiêu kỳChỉ một phong cách hoặc thái độ biểu hiện sự kiêu hãnh, tự phụ và có phần thanh cao, thường được thể hiện qua cách ăn mặc hoặc cử chỉ.
- bắt mốiHành động tìm kiếm và thiết lập mối quan hệ, thường trong kinh doanh hoặc giao tiếp.
- bắt tội(Khẩu ngữ) làm cho ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc khổ sở về một vấn đề nào đó.
- bằng chân như vạiDiễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc.
- bẻ baiHành động vừa chê bai, vừa bắt bẻ những điều nhỏ nhặt.
- bẽTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cảm giác thẹn thùng, ngượng ngùng khi bị người khác cười chê.
- bẽn lẽnCó dáng điệu rụt rè, thiếu tự nhiên do cảm thấy e thẹn hoặc vì chưa quen.
- bệu bạo(Phương ngữ) hành động mếu máo, có vẻ như sắp khóc.
- bị sị(vẻ mặt) xịu xuống, buồn bã do không hài lòng hoặc không vui.
- bịaNghĩ ra và nói như thật về điều không có trong thực tế.
- bỏ nhỏHành động đưa nhẹ quả bóng qua sát lưới một cách bất ngờ, lợi dụng lúc đối phương không chú ý (trong các môn thể thao như bóng chuyền, bóng bàn, v.v.).
- bố láoNói về những điều không đứng đắn hoặc bậy bạ.
- bốc hoả(Khẩu ngữ) thường xuyên nổi giận một cách đột ngột.
- bốc phét(Thường dùng trong văn nói) Nói dối, phóng đại sự thật một cách không có căn cứ.
- bốc đồng(Khẩu ngữ) hành động đột ngột hăng hái quá mức trong một khoảnh khắc, thường giống như trạng thái lên đồng.
- bổ bán(Khẩu ngữ) chia phần để yêu cầu mọi người đóng góp đủ số đã định một cách công bằng.
- bộ tướng(Khẩu ngữ) ngoại hình hoặc tướng mạo của một người.
- bộ tịchBộ điệu hoặc phong thái, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- áng chừngƯớc lượng một cách tổng quát, không cần con số chính xác.
- áy náyCảm giác lo lắng hoặc không yên lòng về điều mà mình đã không thể thực hiện như mong muốn.
- ân hậnCảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt.
- ănTừ chỉ đơn vị tiền tệ hoặc đo lường có thể đổi ngang giá.
- ăn bận(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'ăn mặc'.
- ăn diệnHành động ăn mặc một cách chỉn chu, đẹp mắt, thường nhằm thể hiện phong cách hoặc sự sang trọng.
- ăn hại đái nátChỉ người hoặc hành động gây tổn hại cho người khác, có hại mà không có lợi ích gì.
- ăn may(Khẩu ngữ) đạt được hoặc có được điều gì đó nhờ vào sự may mắn chứ không phải do nỗ lực, tài năng.
- ăn nhịpCó sự hòa hợp, ăn khớp với nhau về nhịp điệu, tiết tấu.
- ăn phải bảBị dụ dỗ, lôi kéo vào một điều gì xấu hoặc sai trái.
- ăn tục nói phétNói những điều vô nghĩa hoặc phóng đại, không có căn cứ thực tế.