lý lịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lý lịch (Danh từ)

Thông tin về quá trình học tập, công tác và cá nhân của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần gửi lý lịch của mình cho công ty trước khi phỏng vấn."
  • 2."Trong lý lịch, bạn nên ghi rõ các kỹ năng và kinh nghiệm làm việc."
  • 3."Lý lịch là một phần quan trọng khi bạn xin việc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lý lịch (Danh từ)

Thông tin về nguồn gốc, nguồn gốc gia đình hay tổ tiên của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi luôn thích tìm hiểu về lý lịch của ông bà và tổ tiên."
  • 2."Biết được lý lịch của mình giúp tôi cảm thấy gắn bó hơn với quê hương."
  • 3."Chúng ta nên tôn trọng lý lịch của những người đi trước để hiểu hơn về văn hóa của mình."

Lưu ý khi sử dụng "lý lịch"

Lưu ý về danh từ

"lý lịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lý lịch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lý lịch"

lý lịch là danh từ trong tiếng Việt. Thông tin về quá trình học tập, công tác và cá nhân của một người. Ví dụ: "Tôi cần gửi lý lịch của mình cho công ty trước khi phỏng vấn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này