luỹ thừa
Định nghĩa
Nghĩa 1: luỹ thừa (Danh từ)
Tích của một số hoặc một biểu thức được nhân với chính nó một số lần nhất định.
- 1."8 là luỹ thừa bậc 3 của 2."
- 2."Hai luỹ thừa cùng bậc là những số có cùng chỉ số."
- 3."5 luỹ thừa 2 bằng 25."
Lưu ý khi sử dụng "luỹ thừa"
Lưu ý về danh từ
"luỹ thừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "luỹ thừa"
luỹ thừa là danh từ trong tiếng Việt. Tích của một số hoặc một biểu thức được nhân với chính nó một số lần nhất định. Ví dụ: "8 là luỹ thừa bậc 3 của 2."
Từ liên quan
luộm thà luộm thuộm
Rất bừa bãi, không gọn gàng.
luỵ
(Từ cũ, Văn chương) chỉ nước mắt.
luỹ
Hệ thống công trình phòng thủ, thường được xây dựng bằng đất, gỗ hay đá để bảo vệ một khu vực nào đó.
luỹ tiến
Đại lượng tăng dần theo từng mức theo một quy tắc nhất định.
ly
Một đơn vị đo thể tích, thường dùng để đo chất lỏng.
ly biệt
Hành động chia tay, tạm biệt nhau, thường mang ý nghĩa buồn bã, nuối tiếc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.