lý sự

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lý sự (Danh từ)

Sự việc hoặc nội dung được trình bày một cách hợp lý và thuyết phục

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần lý sự rõ ràng để thuyết phục mọi người."
  • 2."Cô ấy đã đưa ra lý sự rất hợp lý trong cuộc họp hôm qua."
  • 3."Hãy lắng nghe lý sự của anh ấy trước khi đưa ra quyết định."
2
Động từ

Nghĩa 2: lý sự (Động từ)

Hành động trình bày một cách hợp lý, thuyết phục ý kiến hoặc quan điểm của mình

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy luôn lý sự với bạn bè khi họ có ý kiến trái chiều."
  • 2."Tôi không thích lý sự bây giờ, chỉ muốn tìm cách giải quyết vấn đề."
  • 3."Cô ấy lý sự rất ngắn gọn mà vẫn đầy đủ thông tin."

Lưu ý khi sử dụng "lý sự"

Lưu ý về động từ

"lý sự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lý sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lý sự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lý sự"

lý sự là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự việc hoặc nội dung được trình bày một cách hợp lý và thuyết phục Ví dụ: "Chúng ta cần lý sự rõ ràng để thuyết phục mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này