ly khai
Định nghĩa
Nghĩa 1: ly khai (Động từ)
Rời bỏ, tách ra khỏi một tổ chức hoặc một mối quan hệ nào đó.
- 1."Nhiều người đã quyết định ly khai khỏi hội nhóm vì không còn chung mục tiêu."
- 2."Anh ấy ly khai khỏi công ty sau khi nhận thấy không phù hợp với môi trường làm việc."
- 3."Cô ấy muốn ly khai khỏi mối quan hệ này vì cảm thấy không hạnh phúc."
Nghĩa 2: ly khai (Danh từ)
Hành động hoặc tình trạng rời bỏ, tách rời.
- 1."Sự ly khai này khiến nhiều người không hiểu và cảm thấy tiếc nuối."
- 2."Ly khai thường dẫn đến những hậu quả khó lường cho các bên liên quan."
- 3."Có rất nhiều lý do dẫn đến ly khai trong các tổ chức hiện nay."
Lưu ý khi sử dụng "ly khai"
Lưu ý về động từ
"ly khai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ly khai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ly khai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ly khai"
ly khai là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Rời bỏ, tách ra khỏi một tổ chức hoặc một mối quan hệ nào đó. Ví dụ: "Nhiều người đã quyết định ly khai khỏi hội nhóm vì không còn chung mục tiêu."
Từ liên quan
ly dị
Hành động chấm dứt cuộc hôn nhân, khi các cặp vợ chồng quyết định sống riêng và không còn quan hệ hôn nhân với nhau.
ly gián
Hành động hoặc trạng thái giải tán, phân chia hoặc làm cho trở nên rời rạc.
ly hôn
Hành động chấm dứt quan hệ vợ chồng theo luật pháp.
ly kỳ
Chỉ điều gì đó thú vị, huyền bí hoặc ngoài sức tưởng tượng thường thấy.
ly loạn
Mô tả tình trạng hỗn độn, rối ren, không có trật tự rõ ràng.
ly thân
Tình trạng sống riêng rẽ, không còn sống chung với nhau trong hôn nhân hay mối quan hệ tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.