luyện
Định nghĩa
Nghĩa 1: luyện (Động từ)
Chế biến để cải thiện chất lượng thông qua tác động của nhiệt độ cao.
- 1."Luyện gang."
- 2."Lò luyện sắt."
- 3."Luyện nhôm trong công nghiệp."
Nghĩa 2: luyện (Động từ)
Tập đi tập lại nhiều lần nhằm nâng cao khả năng hoặc kỹ năng.
- 1."Luyện viết chính tả."
- 2."Luyện phát âm tiếng Anh."
- 3."Luyện tay nghề."
- 4."Luyện thi để đạt điểm cao."
Lưu ý khi sử dụng "luyện"
Lưu ý về động từ
"luyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "luyện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "luyện"
luyện là động từ trong tiếng Việt. Chế biến để cải thiện chất lượng thông qua tác động của nhiệt độ cao. Ví dụ: "Luyện gang."
Từ liên quan
luyến láy
Hành động làm cho âm thanh thêm trầm bổng, vui tươi, hoặc có tiết tấu hấp dẫn hơn.
luyến tiếc
Cảm giác nuối tiếc và không thể quên đi những điều đã mất.
luyến ái
Từ cũ chỉ hành động yêu đương, thể hiện tình cảm sâu sắc giữa người với người.
luyện kim
Quá trình luyện để tạo ra kim loại và hợp kim.
luyện kim màu
Quá trình luyện kim để tạo ra các loại kim loại và hợp kim không chứa sắt.
luyện kim đen
Luyện ra gang, thép và các hợp kim có chứa sắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.