ly dị

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ly dị (Động từ)

Hành động chấm dứt cuộc hôn nhân, khi các cặp vợ chồng quyết định sống riêng và không còn quan hệ hôn nhân với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều năm rắc rối, họ quyết định ly dị để tìm một cuộc sống tốt hơn."
  • 2."Khi gặp khó khăn trong hôn nhân, nhiều người chọn ly dị thay vì cố gắng giải quyết vấn đề."
  • 3."Ly dị không phải là một quyết định dễ dàng, nhưng đôi khi đó là điều cần thiết cho cả hai."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ly dị (Danh từ)

Tình trạng của một người đã không còn sống chung với vợ/chồng và đã chấm dứt hôn nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Ly dị có thể gây ra nhiều hậu quả về tâm lý và tài chính cho người trong cuộc."
  • 2."Nhiều người ly dị vì không còn tìm thấy sự hòa hợp trong mối quan hệ."
  • 3."Sau ly dị, cô ấy bắt đầu tập trung vào sự nghiệp và cuộc sống cá nhân."

Lưu ý khi sử dụng "ly dị"

Lưu ý về động từ

"ly dị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ly dị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ly dị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ly dị"

ly dị là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động chấm dứt cuộc hôn nhân, khi các cặp vợ chồng quyết định sống riêng và không còn quan hệ hôn nhân với nhau. Ví dụ: "Sau nhiều năm rắc rối, họ quyết định ly dị để tìm một cuộc sống tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này