ly tâm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ly tâm (Danh từ)

Ly tâm là một thiết bị được sử dụng để tách các chất lỏng hoặc rắn dựa trên mật độ của chúng thông qua chuyển động quay nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phòng thí nghiệm, ly tâm giúp tách rượu ra khỏi nước."
  • 2."Chúng tôi sử dụng máy ly tâm để phân biệt bùn đất và nước trong quy trình lọc."
  • 3."Ly tâm là bước quan trọng trong nhiều quy trình làm sạch sản phẩm."
2
Động từ

Nghĩa 2: ly tâm (Động từ)

Ly tâm cũng có thể được dùng như một động từ, chỉ hành động sử dụng thiết bị này để tách biệt các thành phần.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần ly tâm mẫu trước khi phân tích các chỉ số hóa học."
  • 2."Hãy ly tâm dung dịch này để loại bỏ cặn bẩn."
  • 3."Tôi sẽ ly tâm hỗn hợp để lấy phần tinh khiết nhất."

Lưu ý khi sử dụng "ly tâm"

Lưu ý về động từ

"ly tâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ly tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ly tâm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ly tâm"

ly tâm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Ly tâm là một thiết bị được sử dụng để tách các chất lỏng hoặc rắn dựa trên mật độ của chúng thông qua chuyển động quay nhanh. Ví dụ: "Trong phòng thí nghiệm, ly tâm giúp tách rượu ra khỏi nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này