lý trưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lý trưởng (Danh từ)

Danh từ cổ, chỉ người đứng đầu một làng hoặc một xã, có nhiệm vụ quản lý việc hành chính và dân sự.

Ví dụ (2)
  • 1."Lý trưởng có trách nhiệm giải quyết các tranh chấp của dân trong làng."
  • 2."Trong thời phong kiến, lý trưởng thường được giao quyền lực lớn trong việc quản lý cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "lý trưởng"

Lưu ý về danh từ

"lý trưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lý trưởng"

lý trưởng là danh từ trong tiếng Việt. Danh từ cổ, chỉ người đứng đầu một làng hoặc một xã, có nhiệm vụ quản lý việc hành chính và dân sự. Ví dụ: "Lý trưởng có trách nhiệm giải quyết các tranh chấp của dân trong làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này