lý thuyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lý thuyết (Danh từ)

Một hệ thống các nguyên tắc, quy luật hoặc khái niệm được sử dụng để giải thích các hiện tượng trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên giải thích lý thuyết về động lực học cho chúng tôi."
  • 2."Trong bài thi, tôi đã phải áp dụng lý thuyết đã học để giải quyết bài toán."
  • 3."Mặc dù lý thuyết rất quan trọng, nhưng thực hành cũng cần thiết để hiểu sâu hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lý thuyết (Danh từ)

Sự giải thích hoặc quan điểm về một sự việc, sự vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Có nhiều lý thuyết khác nhau về nguyên nhân của biến đổi khí hậu."
  • 2."Một số người cho rằng lý thuyết về trí tuệ nhân tạo sẽ thay đổi hoàn toàn nền kinh tế."
  • 3."Lý thuyết nhân văn xem con người là trung tâm của mọi vấn đề xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "lý thuyết"

Lưu ý về danh từ

"lý thuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lý thuyết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lý thuyết"

lý thuyết là danh từ trong tiếng Việt. Một hệ thống các nguyên tắc, quy luật hoặc khái niệm được sử dụng để giải thích các hiện tượng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Giáo viên giải thích lý thuyết về động lực học cho chúng tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này