lưu vực
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưu vực (Danh từ)
Vùng đất chịu ảnh hưởng của một con sông hoặc một hệ thống sông ngòi chảy qua.
- 1."Lưu vực sông Hồng."
- 2."Địa bàn dân cư ở vùng lưu vực."
- 3."Nhiều loài sinh vật sống trong lưu vực sông Amazon."
- 4."Lưu vực sông Mekong cần được bảo vệ để duy trì hệ sinh thái."
Lưu ý khi sử dụng "lưu vực"
Lưu ý về danh từ
"lưu vực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lưu vực"
lưu vực là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất chịu ảnh hưởng của một con sông hoặc một hệ thống sông ngòi chảy qua. Ví dụ: "Lưu vực sông Hồng."
Từ liên quan
lưu tốc
Hành động di chuyển một cách nhanh chóng hoặc khẩn trương.
lưu tồn
Lưu lại, giữ lại được trong một khoảng thời gian.
lưu vong
Tình trạng của một người sống ở nơi khác ngoài quê hương, thường vì lý do chính trị hoặc xung đột.
lưu ý
Nhắc nhở, yêu cầu, hoặc làm cho người khác phải quan tâm và chú ý đến điều gì.
lưu điện
Thiết bị lưu trữ năng lượng điện, thường sử dụng trong các hệ thống điện để cung cấp điện khi nguồn điện chính bị mất.
lưu đày
Hình phạt trong thời phong kiến, thường là đày ải và giam giữ ở nơi xa, chịu đựng nhiều đau khổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.