lý luận

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lý luận (Danh từ)

Lý luận là quá trình tư duy hoặc hệ thống các lý thuyết, quan điểm được xây dựng để giải thích hoặc phân tích một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Lý luận của ông ấy rất thuyết phục, khiến tôi phải suy nghĩ lại."
  • 2."Trong lớp học, giáo viên thường nói về lý luận xã hội."
  • 3."Nghiên cứu này dựa trên lý luận của các nhà kinh tế học nổi tiếng."
2
Động từ

Nghĩa 2: lý luận (Động từ)

Lý luận cũng có thể được sử dụng để miêu tả hành động suy nghĩ hoặc thảo luận về các lý do, nguyên nhân của một vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần lý luận rõ ràng để giải thích quyết định này cho mọi người."
  • 2."Anh ấy thường lý luận với bạn bè về chính trị vào những buổi tối rảnh rỗi."
  • 3."Khi thảo luận, cô ấy không chỉ phát biểu mà còn lý luận rất chặt chẽ."

Lưu ý khi sử dụng "lý luận"

Lưu ý về động từ

"lý luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lý luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lý luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lý luận"

lý luận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lý luận là quá trình tư duy hoặc hệ thống các lý thuyết, quan điểm được xây dựng để giải thích hoặc phân tích một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Lý luận của ông ấy rất thuyết phục, khiến tôi phải suy nghĩ lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này