lý tưởng

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lý tưởng (Danh từ)

Khái niệm hoặc hình mẫu lý tưởng mà một người hoặc nhóm người hướng tới, thường liên quan đến các giá trị hoặc mục tiêu cao cả.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi người đều có một cái gì đó mà họ xem là lý tưởng trong cuộc sống."
  • 2."Anh ấy đang cố gắng thực hiện lý tưởng về một xã hội công bằng hơn."
  • 3."Lý tưởng của tôi là trở thành một giáo viên giỏi và truyền cảm hứng cho học sinh."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lý tưởng (Tính từ)

Miêu tả một điều gì đó phù hợp với một tiêu chuẩn cao, được coi là tốt nhất hoặc hoàn hảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy luôn tìm kiếm một công việc lý tưởng cho mình."
  • 2."Họ đang thiết kế một ngôi nhà lý tưởng với tất cả các tiện nghi hiện đại."
  • 3."Tôi đang theo đuổi một phong cách sống lý tưởng và lành mạnh."

Lưu ý khi sử dụng "lý tưởng"

Lưu ý về tính từ

"lý tưởng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lý tưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lý tưởng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lý tưởng"

lý tưởng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm hoặc hình mẫu lý tưởng mà một người hoặc nhóm người hướng tới, thường liên quan đến các giá trị hoặc mục tiêu cao cả. Ví dụ: "Mỗi người đều có một cái gì đó mà họ xem là lý tưởng trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này