lý dịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: lý dịch (Danh từ)
Một thuật ngữ cũ thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển biến.
- 1."Lý dịch của sự việc này vẫn còn gây tranh cãi."
- 2."Chúng ta cần tìm hiểu lý dịch của quyết định này."
Lưu ý khi sử dụng "lý dịch"
Lưu ý về danh từ
"lý dịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lý dịch"
lý dịch là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cũ thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển biến. Ví dụ: "Lý dịch của sự việc này vẫn còn gây tranh cãi."
Từ liên quan
lút cút
Từ miêu tả hành động hoặc trạng thái lén lút, âm thầm.
lý
Sự kiện, nguyên tắc hoặc quy luật hợp lý, hợp lý.
lý do
Lý do là nguyên nhân hoặc giải thích cho một hành động, sự việc nào đó.
lý giải
Giải thích, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc hiện tượng nào đó.
lý hào
(Từ cũ) Tên gọi cổ của một loại hình ảnh hưởng trong văn hóa hoặc tri thức.
lý hương
Tên gọi cũ của một loại hương liệu hoặc tinh dầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.