lý sự cùn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lý sự cùn (Động từ)

Đưa ra lý do một cách không thuyết phục hoặc cố gắng lý giải mà không có đủ bằng chứng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bị hỏi về điểm số thấp, anh ấy chỉ biết lý sự cùn mà không đưa ra được lý do hợp lý."
  • 2."Mỗi lần tôi nêu ra ý kiến trái chiều, cô ấy lại lý sự cùn mà không chịu nhìn nhận sự thật."
  • 3."Bà ấy luôn luôn tìm cách lý sự cùn để biện minh cho hành động của mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lý sự cùn (Danh từ)

Cách lý luận đơn giản, không chặt chẽ trong tranh luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Lý sự cùn không thể khiến mọi người tin tưởng vào quan điểm của bạn."
  • 2."Trong cuộc họp, những ai chỉ biết lý sự cùn chắc chắn sẽ không được đánh giá cao."
  • 3."Mọi người thường không thích thảo luận với người chỉ đưa ra lý sự cùn."

Lưu ý khi sử dụng "lý sự cùn"

Lưu ý về động từ

"lý sự cùn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lý sự cùn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lý sự cùn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lý sự cùn"

lý sự cùn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra lý do một cách không thuyết phục hoặc cố gắng lý giải mà không có đủ bằng chứng. Ví dụ: "Khi bị hỏi về điểm số thấp, anh ấy chỉ biết lý sự cùn mà không đưa ra được lý do hợp lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này