ly kỳ

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ly kỳ (Tính từ)

Chỉ điều gì đó thú vị, huyền bí hoặc ngoài sức tưởng tượng thường thấy.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện hôm nay rất ly kỳ, khiến tôi không thể rời mắt khỏi màn hình."
  • 2."Chuyến đi đến núi rừng đã mang lại cho chúng tôi những trải nghiệm ly kỳ mà chúng tôi sẽ không bao giờ quên."
  • 3."Ngôi nhà cổ trong làng có một lịch sử ly kỳ mà ít ai biết đến."

Lưu ý khi sử dụng "ly kỳ"

Lưu ý về tính từ

"ly kỳ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "ly kỳ"

ly kỳ là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ điều gì đó thú vị, huyền bí hoặc ngoài sức tưởng tượng thường thấy. Ví dụ: "Câu chuyện hôm nay rất ly kỳ, khiến tôi không thể rời mắt khỏi màn hình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này