lý trí
Định nghĩa
Nghĩa 1: lý trí (Danh từ)
Khả năng suy nghĩ, phân tích và đưa ra quyết định dựa trên lý luận thay vì cảm xúc.
- 1."Khi đưa ra quyết định lớn, bạn cần phải dùng lý trí để xem xét mọi khía cạnh."
- 2."Lý trí giúp tôi không bị cuốn theo những ý tưởng cảm tính mà không có cơ sở."
- 3."Trong những tình huống khó khăn, luôn cần giữ lý trí để không làm hỏng mọi thứ hơn."
Nghĩa 2: lý trí (Tính từ)
Liên quan đến sự minh mẫn trong suy nghĩ và thái độ quyết định.
- 1."Dù có áp lực lớn, cô ấy vẫn rất lý trí khi xử lý vấn đề."
- 2."Một người lý trí sẽ không dễ dàng bị ảnh hưởng bởi lời nói của người khác."
- 3."Trong tranh cãi, giữ được sự lý trí là rất quan trọng để tìm ra giải pháp tốt nhất."
Lưu ý khi sử dụng "lý trí"
Lưu ý về tính từ
"lý trí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"lý trí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lý trí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lý trí"
lý trí là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khả năng suy nghĩ, phân tích và đưa ra quyết định dựa trên lý luận thay vì cảm xúc. Ví dụ: "Khi đưa ra quyết định lớn, bạn cần phải dùng lý trí để xem xét mọi khía cạnh."
Từ liên quan
lý thuyết tập hợp
Một nhánh của toán học nghiên cứu về các tập hợp và mối quan hệ giữa chúng.
lý thuyết xác suất
Lý thuyết phân tích khả năng xảy ra của các sự kiện khác nhau, dùng để dự đoán kết quả trong các tình huống không chắc chắn.
lý thú
Điều gì đó thú vị, gây sự chú ý và hấp dẫn, thường đem lại niềm vui hoặc cảm giác thích thú.
lý trưởng
Danh từ cổ, chỉ người đứng đầu một làng hoặc một xã, có nhiệm vụ quản lý việc hành chính và dân sự.
lý tài
Khả năng hoặc phẩm chất nổi trội của một người trong việc sử dụng trí tuệ và tư duy.
lý tính
Mô tả một trạng thái hoặc cách nghĩ mà dựa trên lý trí, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.