Từ vựng chủ đề: Y tế
Dưới đây là 55 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Y tế", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-senChất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.
- abscessMột khối u hình thành do sự tích tụ mủ trong mô, thường gây ra sự viêm nhiễm.
- aidsBệnh AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải), một bệnh lý nghiêm trọng gây ra bởi virus HIV.
- amibĐộng vật đơn bào kích thước rất nhỏ, thường có khả năng thay đổi hình dạng, sinh sống trong môi trường ẩm ướt như đất và nước, có một số loài là ký sinh trong cơ thể người và động vật.
- an-bu-minChất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp cung cấp năng lượng và duy trì các chức năng sinh lý.
- an-ca-lo-ítMột loại thuốc dùng để điều trị các bệnh tâm thần, đặc biệt là trầm cảm.
- aspirinThuốc có vị chua, được sử dụng để hạ nhiệt và giảm đau.
- bao cao suBao được làm từ cao su hoặc chất dẻo mỏng, sử dụng cho nam giới trong quan hệ tình dục nhằm ngăn ngừa việc thụ thai và bảo vệ chống lại các bệnh lây nhiễm.
- bao tửBộ phận trong cơ thể giúp tiêu hóa thức ăn, thường được gọi là dạ dày.
- bhytBảo hiểm y tế, một hình thức bảo hiểm giúp chi trả chi phí khám chữa bệnh.
- biến chủngGiống loài được hình thành từ sự biến đổi của giống khác.
- biến chứngChứng bệnh phát sinh trong quá trình mắc bệnh, làm cho tình trạng bệnh trở nên phức tạp và nghiêm trọng hơn.
- biệt dượcThuốc được chế tạo theo một công thức độc quyền, đóng gói đặc biệt và đã được đăng ký chính thức.
- bà đỡNgười phụ nữ hành nghề hỗ trợ sinh nở.
- bài(Khẩu ngữ) đề bài giao cho học sinh để viết thành một bài luận.
- bàng quangBọng đái, cơ quan chứa nước tiểu trong cơ thể.
- bào chếQuá trình chế biến và sản xuất thuốc để chữa bệnh.
- bán côngTừ chỉ các tổ chức như trường học hoặc bệnh viện vừa có sự quản lý của nhà nước vừa của tư nhân.
- bình xịt(Khẩu ngữ) bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, được nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng phun ra mạnh mẽ.
- băng bóHành động băng kín một vết thương để bảo vệ và hỗ trợ quá trình lành lại.
- băng caCáng dùng để khiêng người bị ốm hoặc chấn thương.
- băng huyếtHiện tượng bệnh lý ở phụ nữ, khi máu ra rất nhiều từ dạ con một cách bất thường, thường xảy ra trong quá trình sinh nở hoặc khi sảy thai, có thể dẫn đến nguy cơ tử vong.
- bạc hàMột loại cây thảo mộc có hương thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực, trà và làm thuốc.
- bạch huyếtChất dịch trong cơ thể có chức năng vận chuyển, chứa các tế bào bạch cầu không màu (trừ vùng ruột non có dạng như sữa).
- bạch hầuBệnh lây truyền dễ gây thành dịch, do vi khuẩn khiến họng bị viêm và tạo ra màng trắng, có thể dẫn đến ngạt thở.
- bạch phiếnThuốc có chứa morphin, có tác dụng giảm đau nhưng có khả năng gây nghiện.
- bạch tạngBệnh do thiếu sắc tố, khiến da trở nên rất trắng và tóc có màu vàng nhạt.
- bại liệtBị suy giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng cử động do tổn thương thần kinh hoặc cơ (nói chung).
- bạo bệnhBệnh hiểm nghèo xuất hiện đột ngột.
- bả vaiPhần cơ thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
- bảo sanhTừ địa phương dùng để chỉ hoạt động hộ sinh.
- bất tỉnhỞ trong trạng thái thần kinh cảm giác bị ức chế đột ngột, mê man không biết gì.
- bất tỉnh nhân sựTình trạng mất ý thức, không còn khả năng phản ứng hoặc nhận thức, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.
- bẹnVùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
- bệnh binhQuân nhân mắc bệnh và đang trong quá trình điều trị.
- bệnh bạch cầuBệnh ác tính của cơ quan tạo máu, dẫn đến sự gia tăng bất thường số lượng bạch cầu trong máu.
- bệnh dịchTình trạng dịch bệnh, thường ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc động vật.
- bệnh líNhững dấu hiệu hoặc hiện tượng liên quan đến bệnh tật (nói chung).
- bệnh nghề nghiệpBệnh phát sinh do ảnh hưởng của điều kiện lao động có hại.
- bệnh nhiNgười bệnh là trẻ em.
- bệnh nhânNgười đang bị bệnh và được điều trị tại cơ sở y tế, liên quan đến bác sĩ và quy trình chăm sóc sức khỏe.
- bệnh phẩmChất được lấy từ cơ thể bệnh nhân như đờm, nước tiểu, máu, v.v. để tiến hành xét nghiệm, hỗ trợ cho việc chẩn đoán bệnh.
- bệnh sửThông tin về tình trạng bệnh tật và quá trình điều trị trước đây của bệnh nhân.
- bệnh tâm thầnBệnh do rối loạn chức năng của não, dẫn đến những thay đổi bất thường trong ý thức và hành vi của con người.
- bệnh tìnhTình hình và diễn biến của một căn bệnh.
- bệnh tíchDấu hiệu hoặc biểu hiện của bệnh còn lại trên cơ thể.
- bệnh việnCơ sở y tế nơi khám bệnh và điều trị cho những người ốm đau.
- bệnh xáCơ sở y tế nhỏ, tương tự như trạm xá, phục vụ cho việc chữa trị bệnh nhân.
- bị thương(cơ thể) không còn nguyên vẹn, bị tổn thương do tác động mạnh từ bên ngoài.
- bổ sungThêm vào để hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn.
- bổ trợTừ dùng để chỉ hành động giúp thêm, bổ sung cho đầy đủ hoặc tốt hơn.
- bội nhiễmBị nhiễm khuẩn trong khi đang mắc một bệnh khác hoặc bị nhiễm khuẩn lần thứ hai khi cơ thể đang bị nhiễm khuẩn mãn tính.
- bờ luÁo choàng được mặc bên ngoài nhằm giữ gìn vệ sinh khi làm việc, thường thấy trong các bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm.
- âm tínhKết quả xét nghiệm cho thấy không có sự hiện diện của mầm bệnh đối với một số bệnh, hoặc không có phản ứng với một số thuốc đặc biệt; trái ngược với dương tính.
- âm đạoĐường sinh dục kéo dài từ âm hộ đến cổ tử cung, có cấu tạo nhiều nếp gấp đàn hồi, tuyến nhầy và nhiều dây thần kinh.