Từ vựng chủ đề: Đạo đức
Dưới đây là 53 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đạo đức", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bao cheHành động che chở hoặc che giấu tội lỗi, khuyết điểm của người khác.
- biển lậnÍt sử dụng, chỉ sự gian tham và keo kiệt.
- bán độ(Khẩu ngữ) Hành động cố ý dàn xếp tỉ số trận đấu, thường là để thua hoặc hòa với đối phương, theo một thỏa thuận trước với người mua độ nhằm mục đích kiếm tiền, được xem là một hình thức gian lận trong thể thao.
- bán đứngBán một cách không ngại ngần những giá trị tinh thần quý giá, thường để mưu lợi cá nhân.
- báo hiếuHành động thể hiện sự biết ơn và đền đáp công ơn của cha mẹ.
- báo đềnTừ này ít sử dụng và có nghĩa tương tự như báo đáp, nhưng thường ám chỉ việc đền ơn lớn lao.
- báo ơnĐền đáp lại những công ơn đã nhận.
- báo ứngGặp được điều tốt hoặc xấu, tương ứng với những hành động thiện hay ác mà mình đã làm trước đây, theo quan niệm duy tâm.
- bê bốiCó nhiều điều rắc rối và tiêu cực, khó giải quyết một cách tốt đẹp.
- bình sinhTrong suốt cuộc đời một người, thường ám chỉ những điều tốt đẹp, lối sống đạo đức.
- bôi tro trát trấuHành động làm mất uy tín, danh dự của ai đó bằng cách nói xấu hoặc bôi nhọ.
- băng hoạiTừ dùng để chỉ sự hư hỏng, đổ nát, và mất đi những giá trị tốt đẹp về mặt tinh thần.
- bạc tìnhThể hiện sự bội bạc trong tình yêu.
- bạc ácNgười có tính cách bất nhân, hành xử độc ác.
- bại hoạiTừ chỉ sự đồi bại đến mức đánh mất tất cả phẩm chất.
- bất hiếuThái độ tệ bạc, đối xử không công bằng với cha mẹ.
- bất hảoTừ dùng để chỉ những con người hoặc hành động không tốt.
- bất lươngKhông có lương thiện, chỉ hành vi hoặc người không trung thực, không chính đáng.
- bất nghĩaTừ chỉ hành động, thái độ trái với đạo đức và lẽ phải.
- bất nhẫnCó tính chất tàn nhẫn, không thể chịu đựng được.
- bẻ hoẹCụm từ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'oẻ hoẹ'.
- bỉ ổiXấu xa, hèn hạ và đáng khinh.
- bố cu mẹ đĩCách nói chỉ những người cha mẹ có hành vi không đứng đắn hoặc có lối sống sa ngã.
- bội bạcTừ chỉ những người không nhớ ơn nghĩa, làm những việc sai trái hoặc không xứng đáng với công ơn và tình nghĩa.
- bội tínHành động phụ lòng tin cậy, lừa gạt hoặc chiếm đoạt một cách trái phép của người khác.
- bợm bãiCó nhiều mánh lới lừa đảo hoặc chiêu trò gian xảo.
- ác báoTheo quan niệm của đạo Phật, người làm việc xấu sẽ phải nhận lại những hậu quả xấu.
- ác giả ác báoNguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.
- ác hữu ác báoMột câu nói thể hiện quan điểm rằng những hành động xấu sẽ bị trả giá, thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở.
- ác nghiệpHệ quả mà một người phải gánh chịu ở kiếp sau do những tội lỗi đã gây ra ở kiếp này, theo quan niệm của đạo Phật.
- ác tâmÁc tâm chỉ tính cách của người có lòng dạ ác độc, không có thiện chí, hay muốn làm hại người khác.
- ác ýDụng ý xấu, thường là trong lời nói hoặc hành động có tính chất đả kích, châm biếm.
- ác độcCó tính chất độc ác, hiểm ác.
- ác đứcTừ ít dùng, chỉ những người thường xuyên làm điều ác và không để lại điều tốt cho con cháu theo tín ngưỡng dân gian.
- âm công(Từ cũ, Văn chương) chỉ về những điều tốt đẹp, công đức được ghi nhận.
- âm đứcHành động tốt đẹp vì lợi ích của người khác, thường không được người đời biết đến, nhưng con cháu sẽ được hưởng phước lành từ những việc làm đó, theo tín ngưỡng dân gian.
- ân nhânNgười mà mình đã nhận được ân huệ hoặc trợ giúp từ họ.
- ân xáQuyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho người phạm tội đã thể hiện sự hối cải, thường được thực hiện bởi cơ quan quyền lực nhà nước hoặc nguyên thủ quốc gia vào dịp lễ lớn.
- ân đức(Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình.
- ăn bẩnĐộng từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành vi kiếm lợi một cách nhỏ nhen, đê tiện, như nhận hối lộ hay quỵt tiền.
- ăn bớtLấy đi một phần để hưởng lợi riêng.
- ăn cháo đá bátHành động hoặc thái độ vô ơn, không biết ơn những người đã giúp đỡ mình.
- ăn cháo đái bátHành động tiêu thụ một món ăn là cháo được nấu chín và thường được ăn với các loại thực phẩm khác.
- ăn chặnLợi dụng vị trí trung gian để chiếm đoạt một phần của người khác.
- ăn chẹt(Khẩu ngữ) Lợi dụng khi người khác gặp khó khăn để trục lợi hoặc ép buộc họ phải giao cho mình một phần lợi ích.
- ăn cắpHành động lấy đồ vật của người khác một cách lén lút, thường trong lúc họ không để ý.
- ăn cắp ăn nảy(Khẩu ngữ) Hành động ăn cắp một cách thường xuyên hoặc tràn lan.
- ăn dưng ngồi rồiDiễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực.
- ăn hối lộ(Khẩu ngữ) hành vi nhận tiền hoặc tài sản bất hợp pháp từ người khác để đổi lấy sự ưu ái hoặc lợi ích.
- ăn lận(Phương ngữ) Hành động lừa dối hoặc gian dối nhằm thu lợi cá nhân.
- ăn mảnh(Khẩu ngữ) hành động giấu giếm người khác để hưởng lợi riêng một cách không công bằng.
- ăn trên ngồi trốcNghĩa là sống không biết cảm ơn, hoặc nhận sự giúp đỡ mà không có ý thức trách nhiệm.
- ăn trộmHành động lấy của người khác một cách lén lút, thường vào ban đêm hoặc khi không có ai chứng kiến.