Từ vựng chủ đề: Thiên nhiên
Dưới đây là 61 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thiên nhiên", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- am thanh cảnh vắngÂm thanh phát ra trong không gian yên tĩnh, thường chỉ những âm thanh nhỏ bé, nhẹ nhàng, không bị quấy rầy.
- anh đàoCây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
- ban mai(Văn chương) thời điểm buổi sáng, lúc mới sáng sớm.
- bao laRộng lớn đến mức bao trùm tất cả.
- bay lượnHành động di chuyển trên không theo đường cong, thường được sử dụng để miêu tả cách mà các loài chim hoặc máy bay di chuyển.
- bchMột loại trái cây nhỏ, có màu xanh hoặc đỏ, thường được sử dụng để chế biến đồ ăn hoặc làm đồ uống.
- biêng biếcTừ dùng để chỉ màu xanh với độ sắc nét và tươi sáng hơn biếc.
- biểnKhối lượng to lớn, rộng lớn diễn tả qua văn chương.
- biển cả(Văn chương) biển rộng lớn, thường được dùng để chỉ một cách khái quát.
- biệt mù(Phương ngữ) rất xa, không còn nhìn thấy rõ ràng.
- bà mụẤu trùng của chuồn chuồn, sống chủ yếu ở môi trường nước.
- bàubàu là một vùng nước nhỏ, thường là ao hoặc hồ, nơi có nhiều nước và có thể nuôi cá, tôm.
- bách thanhÂm thanh hoặc tiếng vang từ xa, mang lại cảm giác trầm bổng, trong trẻo.
- bát ngátRộng lớn đến mức mắt không thể nhìn thấy hết được.
- bãoGió xoáy mạnh trong một khu vực rộng lớn khi áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển và gây ra thiệt hại nặng nề do gió lớn và mưa to.
- bão bùng(Trong văn chương) hiện tượng thiên nhiên khắc nghiệt liên quan đến mưa và gió mạnh.
- bão cátGió mạnh cuốn theo cát, tạo ra bụi mù mịt, thường xảy ra ở sa mạc.
- bèo hoa dâuLoại bèo nhỏ có hoa màu trắng hoặc tím, thường mọc ở nơi nước ngập.
- bìa(Phương ngữ) phần rìa, mép ngoài của một vật hoặc khu vực.
- bìm bịpLoại chim rừng nhỏ hơn gà, có đuôi dài, lông màu nâu, cổ và đầu màu đen, thường sống và kiếm ăn trong các lùm cây, bụi cỏ, với âm thanh kêu đặc trưng giống như 'bịp bịp'.
- bình lặngThể hiện trạng thái yên tĩnh, êm đềm và không có xáo trộn.
- bình minhThời điểm khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện, trước khi mặt trời chính thức mọc.
- bình nguyên(Từ cũ) chỉ vùng đất bằng phẳng, rộng lớn.
- băng hàKhối băng lớn di chuyển từ sườn núi hoặc trong thung lũng, tạo thành dòng chảy như sông.
- bạc đầuTừ chỉ một số loài động vật, thực vật, hoặc sự vật có đầu hoặc ngọn có màu trắng.
- bạch bạchTừ mô phỏng âm thanh phát ra nhỏ, không vang, khi các vật mềm với mặt phẳng rộng va chạm vào nhau.
- bạt ngànNhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn.
- bảng lảngÁnh sáng lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
- bầu trờiKhoảng không gian có thể nhìn thấy, giống như một hình vòm bao trùm mặt đất.
- bập bềnhTừ gợi tả hình ảnh chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng.
- bập bồngHơi giống với từ 'bập bềnh', chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, không ổn định.
- bắt cô trói cộtLoài chim rừng có quan hệ họ hàng với tu hú, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng giống như câu nói 'bắt cô trói cột'.
- bằng lặngÍt sử dụng, có nghĩa là phẳng lặng.
- bến bờVùng đất nằm sát bên bờ của một con sông, hồ, hay biển, thường được dùng để dừng lại hoặc nghỉ ngơi.
- bềnhNổi lên rõ rệt trên mặt nước.
- bềnh bồngTừ miêu tả sự nhẹ nhàng, lơ lửng hoặc không vững chắc, giống như bồng bềnh.
- bọ chó múa bấcBọ chó múa bấc là một loại côn trùng sống ở các khu vực ẩm ướt, thường được biết đến với khả năng nhảy cao và nhanh.
- bọ láLoài bọ có cánh thẳng, thân dẹp, có hình dạng giống như chiếc lá, thường sống trên cây.
- bọ mátLoài côn trùng thuộc họ bọ, thường có đôi cánh và sống trong môi trường ẩm ướt.
- bọ ngựaLoài côn trùng có màu xanh, biết bay, bụng to và có hai càng giống như lưỡi hái, thường sống trên cây và ăn sâu bọ.
- bọ vừng(Phương ngữ) Chỉ loài bọ dừa, thường được biết đến với hình dáng và màu sắc đặc trưng.
- bồ bồBồ bồ là một loại chim nhỏ, thường sống ở các khu rừng và có màu sắc sặc sỡ.
- bồ chaoChim thuộc họ khướu, có lông màu nâu và thường phát ra âm thanh 'chao, chao'.
- bồ kếp(Phương ngữ) Từ chỉ một loài cây hoặc vật nuôi, được sử dụng trong một số vùng miền cụ thể.
- bồ nôngChim lớn với mỏ dài và to, cổ có bìu chứa thức ăn, thường sống thành đàn dọc bờ sông, bờ biển, và chủ yếu ăn cá.
- bổ củiLoại bọ cánh cứng có phần ngực khớp với phần bụng, với đầu có thể ngóc lên và bổ xuống giống như động tác bổ củi của con người.
- bờ bụiKhu vực ven bờ và nơi có bụi cây, nói chung.
- bờ giậu(Khẩu ngữ) Hàng rào được làm từ tre nứa hoặc hàng cây nhỏ, rậm nhằm ngăn cách sân, vườn.
- à àTừ ít sử dụng dùng để miêu tả sự chuyển động nhanh, mạnh và dồn dập theo một hướng nhất định.
- ác liệtTừ mô tả hiện tượng tự nhiên xấu, gây thiệt hại nghiêm trọng.
- ác làChim có kích thước vừa, với đuôi dài và lông màu đen, nhưng phần bụng và vai lại có lông trắng. Loài chim này thường kiếm ăn ở các cánh đồng.
- ác thúLoài thú dữ, chuyên săn mồi và có khả năng ăn thịt người.
- ác vàng(Từ cũ, Văn chương) từ dùng để chỉ mặt trời.
- ánhMảng ánh sáng mang màu sắc khác nhau.
- âm uKhung cảnh thiếu ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác nặng nề và u ám.
- âm vang(âm thanh) vang lên và ngân xa.
- ấp cây đợi thỏMột nơi, một khu vực mà cây cối được trồng và chăm sóc với mục đích chờ đợi sự xuất hiện của thỏ.
- ầm ìTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, rền, đều và kéo dài, vọng lại từ xa.
- ầng ậcTừ ít dùng, đồng nghĩa với ầng ậng.
- ắc-coóc-đê-ôngChỉ con vật giống như ếch, sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy xa.
- ắng lặngTrong trạng thái hoàn toàn im lặng, không có âm thanh hay tiếng động.