Từ vựng chủ đề: Tình cảm
Dưới đây là 51 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tình cảm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an khangBình yên và khoẻ mạnh.
- ba máTừ dùng để chỉ cha mẹ, thường được sử dụng trong các phương ngữ Việt Nam.
- bao bọcHành động bao quanh một vật thể hoặc một khu vực nào đó.
- bao laRộng lớn đến mức bao trùm tất cả.
- biết ơnHiểu và ghi nhớ công ơn của người khác dành cho mình.
- biền biệtThời gian đi vắng rất lâu mà không có tin tức gì.
- biểu thịHành động cho thấy hoặc truyền đạt (tư tưởng, tình cảm, thái độ), thường qua lời nói hoặc hành động.
- biệt li(Văn chương) Tình trạng xa cách nhau, không được sống chung trong một thời gian tương đối dài.
- biệt lyTừ dùng để chỉ sự chia tay, rời xa nhau, thường diễn ra trong những hoàn cảnh đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- biệt mù(Phương ngữ) rất xa, không còn nhìn thấy rõ ràng.
- biệt vô âm tínChỉ tình trạng mất liên lạc, không có tin tức gì từ một người nào đó trong một khoảng thời gian dài.
- bà giàNgười phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ trong cách nói thân mật.
- bày tỏDiễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm một cách rõ ràng.
- bác mẹTừ cổ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ cha mẹ.
- báo ânHành động trả ơn, báo đáp những gì đã được nhận.
- báo đápHành động đền đáp ân nghĩa hoặc sự giúp đỡ của người khác.
- báo ơnĐền đáp lại những công ơn đã nhận.
- bát ngátRộng lớn đến mức mắt không thể nhìn thấy hết được.
- bé nhỏDiễn tả sự nhỏ bé, ít kích thước hoặc tầm quan trọng.
- béo múp(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng béo đến mức tròn trịa, căng đầy.
- béo nung núcChỉ trạng thái béo một cách tròn trịa và đầy đặn hơn, thể hiện sự thịnh vượng.
- bảo trọng(Cách nói trang trọng) Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe và an toàn cho bản thân.
- bấp bênhDễ nghiêng ngả, dễ dao động hoặc không ổn định.
- bất diệt(Trang trọng) Cái có giá trị tinh thần không bao giờ mất, tồn tại mãi mãi.
- bất tậnNhiều đến mức như không bao giờ có điểm dừng.
- bấu chíÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như từ 'cấu chí'.
- bầu đoàn thê tửTập hợp gồm các thành viên trong gia đình, thường chỉ vợ chồng và con cái.
- bập bỗngTừ miêu tả sự biến động, thay đổi thất thường, không ổn định.
- bắc namChỉ phương bắc và phương nam; thường được viết hoa để thể hiện sự phân ly, xa cách giữa những người thân.
- bằng lòngĐồng ý với điều mà người khác yêu cầu hoặc đề nghị.
- bặt vô âm tínChỉ tình trạng không có tin tức hay thông tin gì từ một người hay một tổ chức trong một khoảng thời gian dài.
- bếHành động nâng một người hoặc động vật lên bằng cách dùng tay đỡ và giữ sát vào cơ thể.
- bế bồngCó nghĩa là bồng bế, ám chỉ hành động bế hoặc ôm trẻ nhỏ vào lòng.
- bền chặtChỉ sự chặt chẽ và bền bỉ, khó tách rời hoặc phá vỡ.
- bịn rịnDiễn tả tâm trạng không muốn chia tay, vì có tình cảm gắn bó sâu sắc.
- bỏKhông còn quan tâm đến hoặc xem như không còn mối liên hệ với nhau.
- bỏ bê(Khẩu ngữ) không quan tâm hoặc chăm sóc đến việc gì đó.
- bỏ quaHành động không chú ý, coi như không quan trọng hoặc không cần thiết.
- bố mẹTừ dùng để chỉ cha mẹ, những người nuôi dưỡng và chăm sóc con cái.
- bộ tướng(Khẩu ngữ) ngoại hình hoặc tướng mạo của một người.
- bội bạcTừ chỉ những người không nhớ ơn nghĩa, làm những việc sai trái hoặc không xứng đáng với công ơn và tình nghĩa.
- bội nghĩaHành động không giữ lời, không biết ơn người đã giúp đỡ mình.
- bội phảnTừ ít dùng có nghĩa tương tự như 'phản bội'.
- bờ bếnKhái niệm chỉ nơi tiếp giáp giữa sông nước và đất liền, thường được dùng để chỉ những giới hạn không rõ ràng.
- ái khanh(Từ cũ) Thuật ngữ vua chúa dùng để âu yếm gọi người đàn bà mình yêu hoặc bề tôi thân cận khi nói chuyện với họ.
- ânMột từ cổ, có nghĩa là ơn.
- ân tìnhTình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi.
- ân áiTình cảm thân mật, yêu thương giữa hai người, thường là trong mối quan hệ lãng mạn.
- âu yếmHành động thể hiện sự yêu thương, trìu mến đối với ai đó, thường là thông qua những cử chỉ, lời nói hoặc hành động chăm sóc.
- ăn vụngHành động ăn một cách lén lút, bí mật.
- ấp iuHành động ôm ấp và nâng niu một cách trìu mến.