Từ vựng chủ đề: Quan hệ xã hội
Dưới đây là 47 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Quan hệ xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh em đồng haoNhững người cùng là rể của một gia đình, làm chồng cho các chị em ruột trong gia đình đó.
- bao biệnHành động can thiệp trực tiếp vào mọi việc, bao gồm cả những việc lẽ ra phải để người khác làm, hoặc làm cùng với họ, thường dẫn đến hậu quả không tốt.
- biếu xénHành động biếu tặng, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chỉ trích.
- biệt lyTừ dùng để chỉ sự chia tay, rời xa nhau, thường diễn ra trong những hoàn cảnh đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- bàn mảnh(Khẩu ngữ) Bàn bạc riêng tư giữa một nhóm người nhỏ, tách biệt khỏi tập thể (thường mang tính không minh bạch).
- bàng hệMối quan hệ gián tiếp giữa các cá nhân hoặc đối tượng mà không phải là mối quan hệ chính thức hay trực tiếp.
- bày vai(Phương ngữ) Chỉ những người cùng hàng nhau trong quan hệ thứ bậc hoặc về tuổi tác.
- báo đềnTừ này ít sử dụng và có nghĩa tương tự như báo đáp, nhưng thường ám chỉ việc đền ơn lớn lao.
- bè bạnNhững người bạn thân thiết, có mối quan hệ gắn bó.
- bè cánhTập hợp những người kết nối với nhau, thường để thực hiện những hành vi không chính đáng.
- bénBắt đầu làm quen hoặc gắn bó với ai đó.
- bình an vô sựTrạng thái an lành, không có điều gì xấu xảy ra.
- bôi tro trát trấuHành động làm mất uy tín, danh dự của ai đó bằng cách nói xấu hoặc bôi nhọ.
- bạc tìnhThể hiện sự bội bạc trong tình yêu.
- bạn bèTừ chỉ người bạn, thường được sử dụng để nói chung.
- bạn hữuTừ chỉ mối quan hệ bạn bè (nói chung).
- bạn vong niênNgười bạn có sự chênh lệch về tuổi tác, nhưng vẫn thân thiết và đồng cảm như bạn bè cùng lứa tuổi.
- bạt thiệpTừ cổ dùng để chỉ sự hào phóng, rộng rãi.
- bất hợp tácKhông hợp tác, không phối hợp với người khác trong công việc hoặc hoạt động.
- bất nghĩaTừ chỉ hành động, thái độ trái với đạo đức và lẽ phải.
- bất thành vănChỉ điều gì đó không được ghi lại bằng văn bản hoặc không có hình thức chính thức.
- bầu bạnTừ dùng để chỉ bạn bè một cách khái quát.
- bầy tôiNhững người phục tùng, phục vụ cho một người có quyền lực cao hơn, thường là vua chúa hoặc lãnh đạo.
- bắc namChỉ phương bắc và phương nam; thường được viết hoa để thể hiện sự phân ly, xa cách giữa những người thân.
- bắt bóng đè chừngHành động theo dõi, kiểm soát hoặc chi phối tình huống cụ thể, thường là một cách lén lút.
- bắt bẻHành động chỉ ra những thiếu sót hoặc sơ hở để phê phán và bắt người khác phải thừa nhận.
- bắt bồTừ dùng để chỉ mối quan hệ yêu đương (thường mang tính chất không đứng đắn).
- bắt chuyệnHành động bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó, thường là để làm quen hoặc tạo không khí thân thiện.
- bắt chẹtHành động chặn đường hoặc giữ một ai đó lại để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
- bắt épBuộc ai đó phải làm một việc gì đó mà họ không muốn hoặc không đồng ý.
- bằng hữuBạn bè; mối quan hệ giữa những người bạn.
- bằng vai phải lứaChỉ về một mối quan hệ hoặc tình trạng gần gũi, tương đồng, đồng cảm giữa hai người.
- bền chặtChỉ sự chặt chẽ và bền bỉ, khó tách rời hoặc phá vỡ.
- bộ hạNgười trực tiếp dưới quyền, có nhiệm vụ hỗ trợ cho một người có thế lực.
- bội tìnhHành động phản bội tình cảm, thường là khi một người không trung thành với người mình yêu.
- bội tínHành động phụ lòng tin cậy, lừa gạt hoặc chiếm đoạt một cách trái phép của người khác.
- bợ đỡHành động nịnh hót hoặc khúm núm để đạt được lợi ích cá nhân.
- ái ngạiCảm giác không yên lòng vì lo lắng, thương cảm trước tình huống của người khác.
- ân huệ(Trang trọng) ơn mà người cấp trên ban cho người cấp dưới.
- ân nghĩaTình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người.
- ân nhânNgười mà mình đã nhận được ân huệ hoặc trợ giúp từ họ.
- ân tìnhTình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi.
- ăn chịuĂn nhưng phải chịu tiền, có nghĩa là chưa trả ngay được tiền cho bữa ăn đó.
- ăn cánhHợp thành một nhóm, một phe cánh để cùng thực hiện một hoạt động nào đó.
- ăn đậu nằm nhờChỉ việc nhận đồ ăn hoặc chỗ ở từ người khác mà không phải trả công, thể hiện sự phụ thuộc hoặc có phần nhút nhát.
- ạ ơiTừ dùng để thể hiện tình cảm, thường được dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của người khác.
- ả(Phương ngữ) dùng để chỉ chị, người nữ đồng trang lứa.