Từ vựng chủ đề: Nông nghiệp
Dưới đây là 65 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Nông nghiệp", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- acid nitricChất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác.
- almanacXuất bản phẩm phát hành hàng năm dưới dạng quyển lịch, cung cấp dự báo thời tiết, thông tin thiên văn học, và những lời khuyên về công việc theo mùa.
- ammoniacHợp chất khí không màu, có mùi khai, nhẹ và dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân đạm và acid nitric.
- apatiteKhoáng vật chứa calcium phốt phát, có một ít fluor hoặc chlor, thường được sử dụng để sản xuất phân bón hoặc điều chế phốt pho.
- areĐơn vị đo diện tích đất, tương đương với 100 mét vuông.
- azotChất khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- ba giăngGiống lúa ngắn ngày, thường được cấy vào vụ thu, với thời gian từ khi gieo mạ đến khi chín khoảng ba tháng.
- ba láGiống lúa chiêm có thân cao, cứng, bông dài và nhiều hạt, cho ra gạo trắng và chất lượng tốt.
- ba soiCây thuộc họ thầu dầu, gỗ màu trắng, thường mọc hoang ở những nương rẫy đã bị bỏ hoang.
- ba-látVật dụng dùng để chắn hoặc che chắn, có thể là bờ hoặc hàng rào.
- bao bố(Phương ngữ) từ chỉ bao tải hoặc túi đựng lớn, thường dùng để chứa lúa, gạo hoặc các loại thực phẩm khác.
- bao tảiBao được dệt từ sợi đay hoặc sợi dứa gai, thường được sử dụng để chứa lương thực.
- bao tời(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bao tải, thường dùng trong nông nghiệp.
- bàn cuốcBộ phận chính của cuốc, bao gồm một miếng gỗ dẹt và chắc, dùng để lắp lưỡi cuốc.
- bán nonHành động bán sản phẩm với giá thấp trước mùa thu hoạch để nhận tiền sớm.
- bán sơn địaVùng đất có sự kết hợp giữa núi non và những khoảng đất bằng phẳng.
- bèo cámTên một loại thực vật thủy sinh thuộc họ bèo, thường xuất hiện ở ao, hồ, và có thể sử dụng làm thức ăn cho gia súc.
- bêCon bò non.
- bì phấn với vôiBì phấn với vôi là một hỗn hợp phấn và vôi, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện đất.
- bình tuyểnTừ ít dùng chỉ việc tập thể lựa chọn dựa trên nhận xét và so sánh.
- bò uBò có u ở lưng, gần chỗ vai, thường thấy ở một số giống bò.
- bạc lạcTừ dùng để chỉ lúa có bông trắng, hạt lép, thường xảy ra khi gặp rét hoặc bị sâu đục thân tấn công.
- bạc màu(đất) có lớp đất bề mặt bị rửa trôi nhiều, dẫn đến nghèo dinh dưỡng và có màu nhạt hoặc chuyển sang màu trắng.
- bạch phụ tửCây thuộc họ thầu dầu, có lá hình chân vịt và hoa màu đỏ hồng. Thường được trồng làm cây cảnh, hạt của cây có thể sử dụng làm thuốc tẩy giun.
- bạch đànCây lớn có thân thẳng, gỗ thường có màu trắng, được trồng để tạo bóng mát và phát triển rừng. Lá của cây chứa tinh dầu, thường được sử dụng trong y học.
- bạn điềnTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như tá điền.
- bả dộtCây thuộc họ cúc, có thân màu đỏ, lá dài mọc đối, hoa trắng nở thành cụm, thường được sử dụng làm thuốc.
- bấm ngọnHành động ngắt bớt ngọn của cây trồng để tập trung dinh dưỡng nuôi các cành phía dưới, từ đó giúp các cành này sản xuất nhiều quả và quả lớn hơn.
- bấm ra sữaHành động vắt hoặc lấy sữa từ động vật, thường là bò hoặc dê.
- bắcGieo (mạ) để phát triển cây lúa.
- bắp càyĐoạn tre hoặc gỗ có hình dáng giống bắp, dùng để nối cán cày với chỗ mắc dây ách.
- bắp ngôBộ phận hình bắp được coi là quả của cây ngô, gồm một lõi xốp mang nhiều hạt, bọc trong bẹ.
- bẹBộ phận mở rộng ở gốc lá của một số loại cây, thường ôm lấy thân cây.
- bẹ mèoBẹ (cau, chuối) còn non.
- bể cạnBể cạn là một loại bể nước có độ sâu thấp, thường dùng để chứa nước cho tưới tiêu hoặc nuôi trồng thủy sản.
- bọ dừaBọ cánh cứng có màu nâu đen, thường sống trên những cây lâu năm, đặc biệt là cây dừa.
- bọ gạoLoài bọ cánh cứng có màu xanh xám, thường ăn lá cây dâu.
- bọ hàChỉ loài bọ có thân hình hơi dài, màu xanh lam thẫm, thường sống và đục khoai lang.
- bọ mạtCon bọ có chân đốt, thường sống ở rơm rạ hoặc ký sinh trên gà, vịt, và khi đốt gây cảm giác rất ngứa.
- bọ nẹtẤu trùng của một loài bướm, có màu xanh, có nhiều lông cứng và gai chích gây đau, thường ăn lá cây.
- bọ quýtLoại bọ cánh cứng có màu xanh lục như cánh cam, cánh dài và thuôn, thường ăn lá cây.
- bọ rùaLoài bọ có cánh cứng, với hình dạng và kích thước giống như mai rùa.
- bọ rầyRệp cây, là một nhóm côn trùng thuộc họ rệp, có nhiều loài khác nhau và thường gây hại cho cây trồng.
- bọ trĩCon bọ nhỏ màu nâu hoặc đen, có đầu vuông, cánh phủ lông tua dài; thường gây hại cho lá non và hoa.
- bọ xítLoại bọ cánh nửa có thân hình năm góc, vòi để châm hút nhựa cây và thường tiết ra chất có mùi hôi.
- bố tờiVải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải.
- bốcBình có vòi ở đáy, thường dùng để thụt rửa đường ruột.
- bốiCông trình được xây dựng để bảo vệ đất đai, thường là đê nhỏ đắp vòng ngoài đê chính.
- bồ(Phương ngữ) từ dùng để gọi người bạn thân một cách thân mật.
- bồ càoBồ cào là một loại côn trùng thân mềm, thường được biết đến là bọ cánh cứng, có khả năng làm hại cây trồng.
- bồ tạtTên thường dùng để chỉ một số loại muối kali, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón hóa học.
- bồ đàiĐồ dùng để múc nước, thường được làm từ mo cau gập lại và có nẹp.
- bổi(Phương ngữ) Là những vụn rơm hay thóc lép được sử dụng trong một số công việc nhất định.
- bội thuThu được nhiều hơn so với chi ra hoặc nhiều hơn mức dự kiến.
- bờ khoảnhBờ đắp xung quanh những khoảnh ruộng nhỏ nhằm mục đích giữ nước.
- bờ mẫuBờ đất lớn dùng để ngăn cách giữa phần ruộng với mương, máng, và các khu vực khác.
- bờ quaiBờ phụ dùng để ngăn nước, thường nằm ở phía cao và nối liền quanh một bờ lớn.
- bờ thửaBờ bao quanh một thửa ruộng nhằm giữ hoặc tháo nước.
- bờ vùngBờ bao quanh một cánh đồng lớn, thường là đồng trũng, để giữ nước hoặc thoát nước khi cần thiết.
- bờ xôi ruộng mậtNơi đồng ruộng màu mỡ, có nhiều đất tốt cho việc trồng trọt, biểu tượng cho sự no đủ, sung túc.
- áo cốiPhần được đan bằng tre nứa xung quanh cối xay thóc, giúp giữ gạo và trấu không bị bắn ra xa.
- áo hạtPhần cùi của quả cây, thường là lớp bao quanh hạt bên trong.
- áo nhộngLớp tơ mảnh và mịn ở mặt trong của kén, được giữ lại sau khi ươm.
- ảiBước thử thách hoặc trở ngại lớn cần phải vượt qua.
- ẩm kếDụng cụ để đo mức độ ẩm trong không khí.