Từ vựng chủ đề: Y học
Dưới đây là 60 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Y học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mi-đanCấu trúc mô mềm nằm ở phía trên họng, có vai trò miễn dịch.
- a-mípA-míp là một loại đơn bào, thuộc ngành động vật nguyên sinh, sống trong môi trường nước và đất.
- a-nô-phenMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường được sử dụng để điều trị cảm cúm và các cơn đau nhẹ.
- a-xpi-rinMột loại thuốc giảm đau, hạ sốt, thường được dùng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ thể.
- acid aminHợp chất hữu cơ, đóng vai trò là thành phần chính của protein (protid).
- adnMột dạng gen có trong tế bào của sinh vật, chứa thông tin di truyền.
- agarChất keo được chiết xuất từ các loài tảo biển, hòa tan trong nước sôi và đông lại thành một chất đặc có màu trắng khi nguội, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
- albuminMột loại protein, là thành phần chính của lòng trắng trứng.
- amygdalaMô bạch huyết nằm ở họng, có hình dạng tròn và kích thước tương đương với đầu ngón tay.
- an thầnLàm dịu bớt căng thẳng cho hệ thần kinh, thường được dùng để hỗ trợ giấc ngủ.
- an-ti-pi-rinMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường dùng để điều trị các triệu chứng cảm cúm và đau đầu.
- anh túcCây thuốc phiện, một loại cây được biết đến với hoa đẹp và hạt chứa chất ma túy.
- antipyrinThuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt.
- arsenicĐơn chất có tính giòn, màu xám giống như sắt, dễ bay hơi và độc hại, thường được sử dụng dưới dạng hợp chất trong sản xuất dược phẩm, thuốc trừ sâu và diệt chuột.
- atropineAlkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử.
- ba đậuCây nhỡ thuộc họ thầu dầu, có lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành. Hạt cây này được dùng để chiết xuất dầu và làm thuốc tẩy.
- ban miêuBọ cánh cứng có màu xanh biếc hoặc đen, có khả năng tiết ra chất dùng làm thuốc kích thích.
- bismuthKim loại có màu trắng xám, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim dễ nóng chảy và có hợp chất trong sản xuất dược phẩm.
- biểu bìMô tế bào phủ bề mặt ngoài của cơ thể sinh vật hoặc lót bên trong các cơ quan, có chức năng bảo vệ hoặc thực hiện nhiều nhiệm vụ khác như tiêu hóa, bài tiết, v.v.
- bài tiếtThải ra ngoài cơ thể các chất thừa.
- bài xuấtTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như bài tiết.
- bào chế họcMôn học nghiên cứu các phương pháp bào chế và đóng gói các dạng thuốc.
- bào thaiThai nhi còn ở trong bụng mẹ.
- bác sĩNgười có chuyên môn trong lĩnh vực y học, được đào tạo để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
- bách bệnhTừ chỉ trăm bệnh, mọi loại bệnh tật một cách tổng quát.
- bách diệpLoại cây có lá hình trái tim, thường được dùng trong làm thuốc và trang trí.
- bách hợpCây nhỏ thuộc họ hành, tỏi, có hoa lớn màu trắng, hình dạng giống như loa kèn. Vảy của củ cây được sử dụng trong y học.
- bángCây mọc hoang ở các khu rừng ẩm nhiệt đới, thuộc họ dừa. Mặt dưới của lá có màu trắng, thân cây cho ra loại bột có thể ăn được.
- bánh chèChỗ xương ở đầu gối của cơ thể người, có hình tròn và dẹt.
- bìuPhần mềm lồi ra ở mặt ngoài cơ thể, thường thấy ở vùng trước cổ của người bị bệnh bướu cổ.
- bạch biếnBệnh xuất hiện những đám trắng trên da do rối loạn sắc tố, không gây đau hay ngứa. Xung quanh các vết trắng thường có quầng da sẫm màu hơn.
- bạch cầuHuyết cầu không màu, có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh.
- bạch huyết bàoMột loại tế bào bạch cầu, có chức năng sản sinh ra các kháng thể quan trọng trong hệ miễn dịch.
- bạch huyết cầuTế bào trong hệ miễn dịch của cơ thể, có vai trò quan trọng trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng.
- bạch phụ tửCây thuộc họ thầu dầu, có lá hình chân vịt và hoa màu đỏ hồng. Thường được trồng làm cây cảnh, hạt của cây có thể sử dụng làm thuốc tẩy giun.
- bạch tiềnCây leo thuộc họ với hoa lí, có lá mọc đối và rễ được sử dụng làm thuốc.
- bạch đànCây lớn có thân thẳng, gỗ thường có màu trắng, được trồng để tạo bóng mát và phát triển rừng. Lá của cây chứa tinh dầu, thường được sử dụng trong y học.
- bạo phátPhát ra một cách đột ngột và dữ dội trong thời gian ngắn, thường dùng để mô tả triệu chứng của bệnh.
- bất độngTrong trạng thái không di chuyển hoặc không hoạt động.
- bắt mạchHành động ấn nhẹ đầu ngón tay lên vị trí có động mạch (thường là ở cổ tay) để kiểm tra nhịp và cường độ mạch đập, phục vụ cho việc chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.
- bế kinhHiện tượng khi kinh nguyệt không xuất hiện.
- bệnh cănNguyên nhân gốc rễ của một loại bệnh, là yếu tố dẫn đến sự phát sinh và phát triển của bệnh.
- bệnh lí họcBộ môn y học nghiên cứu nguyên nhân, triệu chứng, diễn biến và các phương pháp điều trị của bệnh tật.
- bệnh lýTình trạng sức khỏe bất thường, thường liên quan đến sự rối loạn hoặc tổn thương trong cơ thể.
- bệnh lý họcNgành khoa học nghiên cứu về bệnh tật và cách thức gây ra, diễn biến cũng như biện pháp phòng ngừa và điều trị chúng.
- bệnh trạngTrạng thái của một bệnh lý.
- bệnh tậtCác vấn đề sức khỏe, bệnh lý làm ảnh hưởng đến cơ thể và tinh thần của con người.
- bệnh ánBản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.
- bọ mắmCây dại thuộc họ gai, có lá hình mũi giáo.
- bộ nãoKhối óc hoàn chỉnh nằm trong hộp sọ, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức và điều khiển cơ thể.
- bộ vịVị trí của một bộ phận, thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cơ quan trong cơ thể.
- ác tính(bệnh tật) nguy hiểm, có khả năng gây tử vong trong thời gian ngắn.
- ác-mô-ni-caTên gọi của một loại cây có tên khoa học là 'Acmoneca', thường được biết đến với đặc tính riêng biệt trong y học và sinh học.
- ápViết tắt của điện áp.
- áp suấtĐại lượng vật lý được xác định bằng áp lực tác động trên một đơn vị diện tích.
- áp-xeKhối chất dịch hoặc mủ tụ lại trong mô, thường do viêm nhiễm gây ra.
- âm hộBộ phận bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú cái, là lối vào âm đạo.
- âm nangBọc chứa hai tinh hoàn, có vai trò bảo vệ và duy trì môi trường cho sự phát triển của tinh trùng.
- âm vậtBộ phận nằm ở phía trên lỗ tiểu và âm hộ, có tính nhạy cảm cao, thường liên quan đến sinh lý học nữ.
- ảo giácCảm giác sai lầm, khiến người ta tưởng như nhìn thấy, nghe thấy, hoặc sờ thấy điều gì đó không tồn tại (chẳng hạn như nghe tiếng người khi không có ai). Thường xảy ra trong các hiện tượng bệnh lý hoặc khi bị thôi miên.