Từ vựng chủ đề: Kinh doanh
Dưới đây là 56 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Kinh doanh", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- accountMột bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư.
- am hiểuHiểu biết kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
- ba mũi giáp côngMột thuật ngữ trong quân sự dùng để chỉ một chiến thuật tấn công từ ba hướng khác nhau, nhằm tạo ra sức ép lớn lên đối phương.
- bao muaNhận toàn bộ sản phẩm được sản xuất từ một cơ sở hay địa phương để tiêu thụ.
- binh pháp(Từ cũ) các phương pháp và chiến lược sử dụng quân đội trong chiến tranh.
- biến báoPhản ứng nhanh nhạy và khéo léo, thường dùng để xử lý tình huống một cách linh hoạt.
- biểu thống kêBảng thống kê số liệu được lập theo mẫu quy định sẵn.
- biệt độngThuộc về lực lượng quân sự có tính cơ động, được tổ chức và trang bị gọn nhẹ, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt một cách độc lập.
- bàn giaoChuyển giao một công việc, nhiệm vụ hoặc tài sản cho người khác.
- bàn lùiHành động bàn bạc nhằm không muốn làm hay không muốn tiến hành vì ngại khó khăn.
- bàn tínhĐồ dùng để thực hiện các phép tính số học, bao gồm một khung hình chữ nhật có nhiều thanh ngang và những hạt di chuyển.
- bàn đạpĐiểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó.
- bàng hệMối quan hệ gián tiếp giữa các cá nhân hoặc đối tượng mà không phải là mối quan hệ chính thức hay trực tiếp.
- bán buônHành động kinh doanh, mua bán hàng hóa.
- bán chạyBán được nhiều và nhanh chóng vì có nhiều người mua.
- bán chịuBán hàng mà người mua chưa phải trả tiền ngay, mà nhận hàng và sẽ thanh toán sau một thời gian.
- bán công khai(tổ chức, hoạt động) nửa công khai, nửa bí mật, thường được sử dụng trong một số tình huống nhạy cảm.
- bán hoá giáBán hàng với giá rẻ hơn nhằm tiêu thụ hết hàng tồn kho.
- bán phá giáHành động bán hàng hóa với mức giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí có thể bị lỗ, nhằm tăng khả năng cạnh tranh và giành thị phần.
- bán raoBán hàng bằng cách rao to tên mặt hàng để thu hút khách, cũng có thể chỉ việc bán những món hàng kém chất lượng.
- bán sỉBán với số lượng lớn, thường cho các cửa hàng hoặc đại lý bán lẻ.
- bán tống(Khẩu ngữ) bán đi một cách nhanh chóng, thường với giá rất thấp hoặc giảm mạnh.
- bán tống bán tángHành động bán một cái gì đó với giá thấp hơn giá trị thực của nó hoặc bán đổ bán tháo.
- bán đổ bán tháoHành động bán hàng hóa với giá rẻ, thường để tránh thua lỗ hoặc giải phóng hàng tồn kho.
- báo biểuBản báo cáo dưới dạng biểu thống kê được tạo ra bằng máy tính.
- béo bở(Khẩu ngữ) dễ mang lại nhiều lợi nhuận hoặc thu nhập, có tiềm năng cho lợi ích lớn.
- bí quyếtPhương pháp hoặc cách thức đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết đến hoặc được giữ kín.
- bại binhQuân lính đã thua trận.
- bạn hàngKhách hàng thường xuyên, trong mối quan hệ với người bán hàng.
- bản doanhNơi mà tướng chỉ huy (trong thời kỳ chiến tranh) đóng quân cùng với cơ quan tham mưu.
- bản ghi nhớVăn kiện ngoại giao nêu rõ lập trường và thái độ của một bên đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương các điều cần chú ý.
- bảngMột bề mặt phẳng dùng để viết, vẽ hoặc in thông tin.
- bảo đảmNhận trách nhiệm để thực hiện một công việc một cách tốt nhất.
- bấm giờ(Ít dùng) Hành động xác định ngày giờ tốt xấu, lành dữ theo các phương pháp bói toán.
- bất khả chiến bạiKhông thể bị đánh bại; luôn luôn thắng trong mọi cuộc chiến.
- bắt bóng đè chừngHành động theo dõi, kiểm soát hoặc chi phối tình huống cụ thể, thường là một cách lén lút.
- bắt cá hai tayHành động lừa dối hoặc thao túng hai hoặc nhiều người, thường là trong một mối quan hệ tình cảm hay công việc.
- bắt mốiHành động tìm kiếm và thiết lập mối quan hệ, thường trong kinh doanh hoặc giao tiếp.
- bắt nhạyBiểu thị khả năng nắm bắt và phản ứng kịp thời, chính xác trước sự thay đổi của tình hình.
- bẻ lái(Khẩu ngữ) Hành động điều khiển tay lái để hướng dẫn tàu thuyền, xe cộ đi theo một hướng mong muốn.
- bịp bợmXảo trá, nhằm mục đích lừa đảo người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
- bỏ mối(Khẩu ngữ) giao hàng cho các điểm bán lẻ nhằm mục đích kiếm lời.
- bỏ thầuHành động không tham gia hoặc từ chối tham gia vào một cuộc đấu thầu.
- bổ sungThêm vào để hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn.
- bổ trợTừ dùng để chỉ hành động giúp thêm, bổ sung cho đầy đủ hoặc tốt hơn.
- bộ máyHệ thống các bộ phận và cơ cấu hoạt động liên kết với nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức, chính phủ hoặc công việc.
- bộ sậu(Khẩu ngữ) tất cả những người và bộ phận tạo thành một tổ chức, cơ quan nào đó.
- bội ướcLàm trái lại với điều đã cam kết hoặc hứa hẹn.
- ách tắcTình trạng tắc nghẽn, đình trệ trong quá trình thực hiện hoặc tiến triển.
- áp dụngSử dụng thực tế những kiến thức đã tiếp thu.
- áp đảoChiếm ưu thế hoàn toàn, khiến người khác không có cơ hội phản kháng hoặc cạnh tranh.
- ăn khách(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng hoặc loại hình dịch vụ được khách hàng ưa chuộng và bán chạy.
- ăn lận(Phương ngữ) Hành động lừa dối hoặc gian dối nhằm thu lợi cá nhân.
- ăn rơ(Khẩu ngữ) Hợp ý nhau, gây ra sự nhất trí trong hành động hoặc lời nói (thường mang nghĩa tiêu cực).
- ăn vayHành động vay mượn tiền hoặc tài sản từ người khác để trang trải cuộc sống khi gặp khó khăn.
- ăn xổi ở thìHành động làm một việc gì đó một cách vội vàng, không cẩn thận, thường chỉ để có lợi ngay trước mắt mà không lo hậu quả lâu dài.