Từ vựng chủ đề: Khoa học
Dưới đây là 40 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Khoa học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-mi-nô a-xítTừ cũ, dùng để chỉ những chất hữu cơ chứa nitrogen, là thành phần thiết yếu của protein.
- a-senChất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.
- a-xítMột loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.
- acidHợp chất có khả năng phản ứng với một base để tạo ra muối.
- acid aminHợp chất hữu cơ, đóng vai trò là thành phần chính của protein (protid).
- adnMột dạng gen có trong tế bào của sinh vật, chứa thông tin di truyền.
- agarChất keo được chiết xuất từ các loài tảo biển, hòa tan trong nước sôi và đông lại thành một chất đặc có màu trắng khi nguội, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
- almanachSách hoặc tài liệu chứa thông tin về các sự kiện trong năm, thường được biên soạn theo từng tháng.
- alphaChữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hi Lạp (α, tiếng Anh).
- amibĐộng vật đơn bào kích thước rất nhỏ, thường có khả năng thay đổi hình dạng, sinh sống trong môi trường ẩm ướt như đất và nước, có một số loài là ký sinh trong cơ thể người và động vật.
- ampereĐơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI.
- atlasTập hợp các bản đồ, thường được biên soạn thành một cuốn sách hoặc bộ sưu tập.
- atmosphereĐơn vị đo áp suất tương ứng với áp suất khí quyển ở mặt đất.
- bao hoaBộ phận của hoa, bao gồm đài và tràng, có chức năng bao bọc nhị đực và nhị cái.
- bay hơiChỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi ở lớp bề mặt.
- betaChữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hi Lạp (β, B).
- biViên cứng hình cầu, thường được sử dụng trong trục quay của máy móc hoặc để làm đồ chơi cho trẻ em.
- biên độBiên độ là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai giá trị trong cùng một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kinh tế và thống kê.
- biếnĐột ngột không còn thấy nữa và không để lại dấu vết.
- biến đổiThay đổi hoặc làm cho một điều gì đó trở nên khác với trước đây.
- biểu kiếnHiện tượng có vẻ như vậy, nhưng thực tế không đúng như những gì ta thấy hoặc đo được.
- bác họcKiến thức sâu rộng và chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
- bách khoa thưTừ điển tổng hợp cung cấp kiến thức cơ bản về một hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
- báo cáo viênNgười trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc ý kiến tại một hội nghị.
- bát diệnKhái niệm chỉ một hình khối có tám mặt.
- bê-taChỉ một dạng số hoặc một hệ số trong toán học và vật lý, thường dùng để biểu thị một phần trong các công thức hoặc lý thuyết.
- bình cầuBình thuỷ tinh có hình cầu và cổ tròn, dài, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học.
- bình phươngTích của một số hoặc biểu thức với chính nó.
- bình saiHành động giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp cụ thể để tìm ra giá trị chính xác nhất.
- bình thông nhauHệ thống nhiều bình chứa chất lỏng liên kết với nhau qua các ống đáy, cho phép chất lỏng tự do chuyển từ bình này sang bình khác.
- bản đồBản vẽ thu nhỏ sử dụng các ký hiệu và quy ước để mô tả một phần hoặc toàn bộ tình trạng phân bố của các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
- bất khả tri luậnHọc thuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và các quy luật của nó.
- bắc cực quyềnĐường tưởng tượng vòng quanh Trái Đất ở bán cầu Bắc, cách Bắc Cực 23° 27' 46".
- bằng chứngĐồ vật hoặc thông tin được sử dụng để chứng minh tính xác thực của một sự việc nào đó.
- bốc hơiChỉ quá trình chất lỏng chuyển thành hơi hoặc chuyển sang trạng thái khí.
- ápViết tắt của điện áp.
- áp kếThiết bị dùng để đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
- âm họcNgành vật lý nghiên cứu về âm thanh và các đặc tính của chúng.
- âm thanhKhái niệm chỉ các loại âm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tự nhiên.
- âm tínhKết quả xét nghiệm cho thấy không có sự hiện diện của mầm bệnh đối với một số bệnh, hoặc không có phản ứng với một số thuốc đặc biệt; trái ngược với dương tính.