Từ vựng chủ đề: Hành động
Dưới đây là 31 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Hành động", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bày mưu đặt chướcHành động lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách tinh vi để đạt được mục đích nào đó, thường là không minh bạch.
- bì bạchTừ dùng để miêu tả dáng đi hoặc chạy một cách chậm chạp, nặng nề.
- bócLấy ra một lớp vỏ bên ngoài để tiếp cận phần bên trong.
- bạo phổiTừ dùng để chỉ sự gan dạ, dám nói hoặc làm những điều mà người khác thường sợ hãi.
- bạt mạng(Khẩu ngữ) hành động liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả.
- bấmTính toán, đếm số ngày, giờ bằng đồng hồ hoặc bằng cách đặt đầu ngón tay cái lên các đốt ngón tay.
- bấu chíÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như từ 'cấu chí'.
- bậm bạchTừ miêu tả hành động đi hoặc chạy với dáng vẻ nặng nề, chậm chạp.
- bắcGieo (mạ) để phát triển cây lúa.
- bắtKết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn.
- bắt khoan bắt nhặtHành động thu gom các thứ nhỏ lẻ, thừa thãi để sử dụng hoặc giữ lại.
- bắt tréoĐộng từ chỉ hành động gác một vật này lên một vật khác theo hình chữ X.
- bắt đầuHành động khởi đầu một công việc, quá trình hoặc trạng thái.
- bịch(Phương ngữ) túi hoặc bao chứa đồ bên trong.
- bốc thămHành động lựa chọn ngẫu nhiên một cái gì đó, tương tự như bắt thăm.
- bồ càoBồ cào là một loại côn trùng thân mềm, thường được biết đến là bọ cánh cứng, có khả năng làm hại cây trồng.
- bổ nhàoLao mình chạy vội vàng đến một nơi nào đó.
- bổ nháo(Khẩu ngữ) hành động chạy vội vàng theo nhiều hướng khác nhau, thường vì hoảng sợ hoặc khẩn trương.
- bới(Phương ngữ) hành động réo tên cha mẹ hay tổ tiên của người khác để chửi bới.
- bợ(Phương ngữ) Hành động đỡ ở phía dưới và nâng lên bằng bàn tay để lòng bàn tay hướng lên.
- ám sátHành động cố ý giết ai đó, thường do động cơ chính trị hoặc cá nhân.
- âm thầmLặng lẽ trong các hoạt động, không để người khác biết đến.
- ăn cám(Khẩu ngữ) chỉ việc không đạt được kết quả gì, không thu được lợi ích (thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán).
- ăn lông ở lỗLàm việc một cách lén lút, không minh bạch, thường có ý nghĩa tiêu cực.
- ẩn núpHành động trốn tránh, không để người khác nhìn thấy hoặc phát hiện.
- ẩn nấpHành động giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
- ẩuChỉ tính chất, hành động làm việc một cách vội vàng, không cẩn thận.
- ẩyHành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.
- ậm ạchTừ diễn tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, khó nhọc và chậm chạp.
- ậpHành động chuyển vị trí một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
- ắc-coóc-đê-ôngChỉ con vật giống như ếch, sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy xa.