Từ vựng chủ đề: Thời trang
Dưới đây là 53 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thời trang", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- aoMột loại trang phục mặc trên người, thường có tay áo, dùng để che phủ cơ thể.
- ao chuômMột loại áo thường có độ dài đến đầu gối, thường được dùng trong mùa hè để giữ mát.
- ba lôTúi lớn có hai quai để đeo trên lưng, thường được sử dụng để đựng quần áo và đồ dùng khi đi xa.
- bao tayTừ dùng để chỉ găng tay.
- bà baQuần áo truyền thống của người Nam Bộ, bao gồm áo cánh dài, tay rộng, tà áo xẻ thấp và quần dài không túi với cạp rộng có dải rút.
- bành tôTên gọi cũ của chiếc măng tô, loại áo khoác dài.
- bát kếtGiày bát kết (từ cũ, thường dùng trong khẩu ngữ).
- bê rêChiếc mũ làm bằng dạ, có hình tròn và phẳng, không có vành, với một núm nhỏ trang trí ở đỉnh.
- bì khổngBì khổng là tên gọi của một loại vật liệu làm từ da thú lớn, thường được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như túi, thắt lưng, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
- bímDải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng.
- bít tấtĐồ vật được dệt hoặc đan từ sợi, len, nylon, v.v., dùng để mang ở chân.
- bạc mầu(Phương ngữ) Chỉ màu sắc của các vật thể có tông màu bạc hoặc ánh bạc.
- bắc bậc kiêu kìMang tính cách điệu hoặc đặc biệt, thể hiện sự kiêu ngạo, khác biệt so với thông thường.
- bắc bậc kiêu kỳChỉ một phong cách hoặc thái độ biểu hiện sự kiêu hãnh, tự phụ và có phần thanh cao, thường được thể hiện qua cách ăn mặc hoặc cử chỉ.
- bắp chuốiTừ địa phương chỉ phần bắp chân.
- bộ cánhBộ quần áo đẹp được mặc để thể hiện phong cách hoặc tạo ấn tượng.
- bộ đồBộ quần áo, thường chỉ một set trang phục hoàn chỉnh.
- bờ lu dôngÁo khoác kiểu Âu, dài đến hông, thường có thắt lưng, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng.
- bờmMớ tóc dài và dày, thường mọc đứng lên.
- ánh kimVẻ sáng phát ra từ kim loại khi nó phản chiếu ánh sáng.
- áoLớp tráng ngoài của đồ gốm giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bị rạn nứt khi nung.
- áo ba lỗÁo lót không tay, có cổ và nách được khoét rộng, thường được mặc trong mùa hè.
- áo bayÁo kiểu của phi công, được làm từ loại vải đặc biệt, có thiết kế giống kiểu bờ lu dông.
- áo bôngÁo rét dày có lớp bông chần bên trong, thường được may theo kiểu áo cánh.
- áo choàngÁo rộng, dài đến đầu gối, được sử dụng để khoác ngoài nhằm giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống lạnh.
- áo cánhÁo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới.
- áo cánh tiênÁo được thiết kế với hai mảnh lụa mỏng, may ghép ở hai bên giống như hai cái cánh, thường được sử dụng trong một số điệu múa.
- áo cướiĐồ mặc của phụ nữ trong ngày cưới, thường là áo dài truyền thống hoặc váy cưới theo kiểu Âu.
- áo dàiÁo truyền thống của người Việt, dài đến ống chân, được chia thành hai tà ở phía trước và phía sau, khuy cài từ cổ xuống nách và một bên hông.
- áo gióÁo khoác nhẹ làm từ vải mỏng, thường có khả năng chống nước, được sử dụng để giữ ấm hoặc tránh mưa.
- áo gấm đi đêmCâu nói chỉ việc ăn mặc đẹp đẽ, sang trọng khi ra ngoài, nhưng có thể không phù hợp với hoàn cảnh.
- áo khoácÁo thường rộng hoặc dài, được sử dụng để mặc bên ngoài nhằm giữ ấm.
- áo khănTừ dùng để chỉ một loại trang phục hoặc phụ kiện, thường là khăn quấn quanh người.
- áo lótÁo mỏng, ngắn, thường được mặc bên trong để tạo sự thoải mái cho trang phục bên ngoài.
- áo mưaÁo được làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để bảo vệ cơ thể khỏi mưa.
- áo phaoÁo được thiết kế để giúp người mặc nổi trên mặt nước.
- áo phôngÁo mặc chui đầu, thường được làm từ vải dệt kim, có thể in hình hoặc chữ ở mặt trước và mặt sau.
- áo pullÁo phông được may từ chất liệu vải co dãn, ôm sát cơ thể khi mặc.
- áo punMột loại áo có kiểu dáng đặc trưng, thường được làm từ vải mỏng, thoáng mát.
- áo quầnTừ dùng để chỉ trang phục bao gồm áo và quần.
- áo rétÁo được thiết kế để giữ ấm cho cơ thể trong thời tiết lạnh.
- áo rộng(Phương ngữ) áo thụng, thường có kiểu dáng rộng rãi, thoải mái.
- áo thụngÁo thụng là loại áo rộng rãi, thường được mặc trong các dịp lễ hội hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng.
- áo trấn thủÁo trấn thủ là loại áo khoác dày được sử dụng để giữ ấm và bảo vệ cơ thể trong các hoạt động ngoài trời, thường có kiểu dáng đặc trưng và được làm từ chất liệu bền.
- áo tắmThời trang được thiết kế để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển, thường dành cho phái nữ.
- áo tứ thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc xưa, dài đến giữa ống chân, có bốn vạt, trong đó hai vạt trước rộng bằng nhau và thường được buộc chéo với nhau.
- áo vệ sinhÁo mỏng, có cổ khoét tròn và không tay, thường được mặc lót bên trong trong những năm trước đây.
- áo đại cánÁo dài có phần thân rộng, thường được may bằng chất liệu nhẹ và thoáng mát, phù hợp cho các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt.
- áo đầmVáy kiểu Âu, thường liền thân và rất thích hợp cho các dịp trang trọng.
- áo ấmÁo dùng để giữ ấm trong mùa đông.
- âu phụcQuần áo được thiết kế theo phong cách châu Âu, thường chỉ về y phục dành cho nam giới.
- ăn bận(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'ăn mặc'.
- ăn diệnHành động ăn mặc một cách chỉn chu, đẹp mắt, thường nhằm thể hiện phong cách hoặc sự sang trọng.