Từ vựng chủ đề: Kỹ thuật
Dưới đây là 31 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Kỹ thuật", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- accumulatorThiết bị dùng để tích trữ điện năng thông qua các phản ứng hóa học bên trong khi được nạp điện, và được sử dụng như một nguồn điện một chiều.
- ampereĐơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI.
- ampere kếCông cụ dùng để đo cường độ dòng điện.
- ba-zơMột loại vật liệu hoặc cấu trúc thông dụng trong xây dựng và sản xuất.
- binh công xưởngThể hiện những hoạt động liên quan đến công việc của công binh tại các xưởng sản xuất.
- biến dạngThay đổi về hình dạng.
- biến tốcTừ dùng để chỉ hành động thay đổi tốc độ.
- blocTổ hợp các yếu tố hoặc chi tiết cùng loại, liên kết với nhau để tạo thành một bộ phận của cơ cấu, máy móc hoặc thiết bị.
- bánh răngVật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác nhằm truyền tải chuyển động.
- bánh vítBánh răng được thiết kế để ăn khớp với trục vít, thường dùng trong các cơ cấu truyền động.
- bánh xeBộ phận của xe hoặc máy, có hình dạng tròn, quay quanh một trục để thực hiện chuyển động hoặc truyền chuyển động.
- bánh đàBánh xe có vành nặng, được gắn trên trục của máy để cân bằng chuyển động khi tải trọng không đều.
- bình ngưngKhí cụ dùng để chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hoặc tinh thể.
- bình saiHành động giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp cụ thể để tìm ra giá trị chính xác nhất.
- bô-binBộ phận của một thiết bị dùng để chuyển động hoặc tạo ra năng lượng, thường gặp trong các máy móc.
- bôi trơnCho chất lỏng hoặc nhờn vào giữa hai bề mặt tiếp xúc trong máy móc, nhằm giúp máy vận hành trơn tru hơn và giảm thiểu hiện tượng ăn mòn cùng mất năng lượng.
- bơmDụng cụ dùng để chuyển chất lỏng hoặc khí từ một nơi này sang nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí.
- bản vẽHình vẽ dùng để mô tả hình dạng, cấu tạo, kích thước và các điều kiện kĩ thuật của bộ phận máy móc, kết cấu hoặc công trình kĩ thuật.
- bảo dưỡngHành động trông nom, giữ gìn và sửa chữa thiết bị, cầu đường, v.v. khi cần thiết, nhằm giữ cho chúng ở trạng thái sử dụng bình thường.
- bầu ngưngThiết bị dùng để ngưng tụ hơi thành chất lỏng.
- bẻ còHành động bẻ gẫy hoặc làm cho một vật không còn ở trạng thái ban đầu, thường là để làm hỏng hoặc tạo ra tiếng kêu.
- bồ ngắmVật hình trụ tròn, được đặt trên đỉnh cột tiêu dùng trong công tác trắc địa.
- bộ bánh cócBộ phận cơ khí bao gồm một bánh có răng, một cạnh xiên và một cạnh đứng (gọi là bánh cóc) cùng với một miếng cứng cài vào cạnh đứng của răng (gọi là móng cóc hay cá), cho phép bánh răng quay chỉ theo một chiều.
- bộ điều giảiThiết bị hoặc hệ thống giúp điều chỉnh, kiểm soát các thông số hoặc trạng thái trong một quy trình cụ thể.
- bội chungBội chung là đại lượng chung nhất của nhiều đại lượng khác, thường dùng trong toán học.
- áo nướcHộp chứa nước hoặc một chất lỏng làm mát chạy tuần hoàn, bao quanh các bộ phận nóng của máy móc và thiết bị.
- áp kếThiết bị dùng để đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
- áp suấtĐại lượng vật lý được xác định bằng áp lực tác động trên một đơn vị diện tích.
- âm tầnTần số của âm thanh.
- ăn mòn(Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học.
- ấn loátHành động in ấn hoặc công việc liên quan đến việc sản xuất tài liệu in.