Từ vựng chủ đề: Giải trí
Dưới đây là 34 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giải trí", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba khôngMột loại nước giải khát có hương vị ngọt nhẹ, thường dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt.
- barQuầy phục vụ rượu và đồ uống, nơi khách hàng có thể đứng hoặc ngồi trên ghế cao để thưởng thức.
- bi aTrò chơi dành cho hai người sử dụng 16 quả bóng. Người chơi dùng gậy để đẩy bóng vào các lỗ khoét ở rìa một cái bàn lớn hình chữ nhật có bề mặt nhẵn, với bốn cạnh có gờ.
- bi lắcTrò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương.
- bia lonBia uống được được đóng trong các lon nhỏ.
- bia ôm(Khẩu ngữ) hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên, phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, nhằm mục đích thu hút khách và kiếm nhiều tiền.
- biểu diễnThể hiện một hoạt động, thường là nghệ thuật, trước một khán giả.
- bài(Khẩu ngữ) đề bài giao cho học sinh để viết thành một bài luận.
- bài bạcHành động tham gia vào các trò chơi may rủi, tương tự như cờ bạc.
- bán nguyệt sanTạp chí hoặc tập san phát hành một lần trong nửa tháng.
- bát phố(Khẩu ngữ, Ít dùng) đi lang thang, vui chơi trên đường phố.
- bãi tắmBãi cát rộng và bằng phẳng nằm ven biển hoặc ven sông, thường được sử dụng để tắm mát và nghỉ ngơi.
- bình chọnHành động chọn lựa sau khi xem xét và đánh giá các lựa chọn.
- băng videoBăng từ dùng để ghi hình, thường kèm theo ghi âm, nhằm phát lại sau này.
- bơi chóHành động bơi theo cách đập chân, đập tay lia lịa, tạo dáng giống như chó bơi.
- bơi lộiHành động bơi, chỉ chung việc di chuyển dưới nước.
- bơi nhái(Phương ngữ) là cách bơi giống như bơi ếch, thường được sử dụng trong bối cảnh vui vẻ hoặc không chính thức.
- bơi sảiBơi theo kiểu dùng hai tay luân phiên gạt nước và vung lên không trung, tạo nên hình ảnh tựa như đang đo sải.
- bập bênhĐồ chơi của trẻ em, gồm một tấm ván được đặt trên một trục ở giữa, cho phép trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.
- bật míTừ dùng để diễn tả hành động gợi ý hoặc tiết lộ điều gì đó bí mật.
- bắt thămHành động nhận hoặc chọn số, thăm để quyết định ai sẽ được hoặc không, ai đi trước hay đi sau, v.v.
- bể bơiBể lớn được xây dựng để chứa nước cho việc bơi lội.
- bể sở sông ngôMột chỗ ngồi tụ tập, thường là điểm hẹn hoặc nơi vui chơi của giới trẻ.
- bịt mắt bắt dêHành động che mắt một người nào đó để họ không nhìn thấy, thường được sử dụng để chơi đùa hoặc trong các trò chơi trẻ em.
- bộ dànHệ thống thiết bị âm thanh điện tử, bao gồm đầu phát audio hoặc video, ampli, loa, v.v., được kết hợp để gia tăng tiện ích và cải thiện chất lượng âm thanh.
- á hậuNgười giành giải nhì sau hoa hậu trong các cuộc thi sắc đẹp.
- ăn chơiTiêu khiển bằng các thú vui vật chất, thể hiện lối sống phóng khoáng.
- ăn giải(Khẩu ngữ) nhận được phần thưởng trong một cuộc thi.
- ăn khách(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng hoặc loại hình dịch vụ được khách hàng ưa chuộng và bán chạy.
- ăn rỗiHành động ăn uống khi không cảm thấy đói hoặc ăn để giết thời gian.
- ăng-tenThiết bị dùng để thu hoặc phát sóng viễn thông.
- ảo thuậtMột nghệ thuật biểu diễn sử dụng các kỹ thuật để tạo ra các ấn tượng mà dường như không thể xảy ra trong thực tế, thường thấy trong các buổi biểu diễn giải trí.
- ảo thuật giaNgười biểu diễn nghệ thuật ảo thuật, thường tạo ra những màn trình diễn kỳ diệu và gây bất ngờ.
- ấp cây đợi thỏMột nơi, một khu vực mà cây cối được trồng và chăm sóc với mục đích chờ đợi sự xuất hiện của thỏ.