Từ vựng vần F
Tổng 41 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "F". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- fMột chữ cái trong bảng chữ cái Latin, thường được sử dụng trong các hệ thống ký hiệu và mã hóa.
- f,fBiểu thị một trạng thái hoặc hành động không rõ ràng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mạng xã hội.
- faTên nốt nhạc thứ tư trong gam đô, nằm sau nốt mi.
- fa-raMón ăn nhẹ làm từ bột mì, thường được chiên giòn và có nhiều hình dạng khác nhau.
- fa-ren-hétMột loại áo khoác hoặc áo dài thường dùng trong thời tiết lạnh.
- fahrenheitHệ thống đo nhiệt độ, trong đó điểm đóng băng của nước là 32 độ và điểm sôi là 212 độ.
- fanNgười hâm mộ, người nhiệt tình ủng hộ một nghệ sĩ, đội thể thao hoặc hiện tượng văn hóa nào đó.
- faradĐơn vị đo điện dung, định nghĩa là điện dung của một tụ điện khi có điện lượng một coulomb thì hiệu điện thế giữa hai bản cực là một volt.
- fastfoodMón ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng tại một số nhà hàng.
- fát xítMột thuật ngữ thường dùng để chỉ những người có tư tưởng cực đoan hoặc những quan điểm chính trị nhóm lợi ích, thường là phản đối hoặc chỉ trích các giá trị dân chủ.
- faxPhương pháp truyền tải và sao chép các văn bản, sơ đồ, hình ảnh qua đường dây điện hoặc sóng vô tuyến.
- fePhần mềm mỏng, mềm mại, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ các vật liệu như vải, giấy, hoặc các vật dụng có kết cấu nhẹ.
- fe-rítMột loại thực phẩm chế biến từ bột ngũ cốc, thường được dùng để làm bánh.
- féc-mơ-tuyaMột loại sản phẩm dùng để tạo hiệu ứng màu sắc cho tóc.
- feldsparFeldspar là một khoáng vật phổ biến trong thành phần của đá, thường được tìm thấy trong các đá granit và đá lửa.
- fen-spatMôt loại mảnh vụn hoặc hạt nhỏ, thường được sử dụng để mô tả các mảnh vật chất không còn nguyên vẹn.
- ferriteHợp chất có chứa oxide sắt, có tính từ, được sử dụng làm vật liệu trong kỹ thuật vô tuyến điện tử.
- festivalNgày hội mang tính chất quốc gia hoặc quốc tế, giới thiệu các thành tựu nghệ thuật như âm nhạc, sân khấu, điện ảnh, và nhiều lĩnh vực khác.
- fi-brô-xi-măngVật liệu được chế tạo từ sợi thủy tinh và xi măng, thường dùng trong xây dựng vì có độ bền cao và khả năng chống lại thời tiết.
- fi-dêMột loại thông tin, dữ liệu được mã hóa nhằm phục vụ cho việc truyền tải hay nhập dữ liệu qua các thiết bị điện tử.
- fibrocimentVật liệu xây dựng được tạo ra từ xi măng, trong đó cát được thay thế bằng sợi và bột amiăng, thường được sử dụng để lợp mái nhà.
- fileTập hợp tài liệu hoặc thông tin được lưu trữ dưới dạng số hoặc giấy.
- floMột loại vải mềm và nhẹ, thường dùng để may trang phục.
- flo-ruaMột loài động vật dưới nước thuộc họ rùa, thường sống ở các vùng nước ngọt hoặc nước mặn.
- fluorKhí độc màu lục nhạt, có nhiều hợp chất hữu cơ dùng làm chất dẻo, chất làm lạnh và chất chữa cháy.
- fluorureHợp chất được tạo thành từ fluor và một nguyên tố khác.
- fo-man-đe-hítMột món ăn nhanh có nguồn gốc từ Mỹ, thường được chế biến từ bánh mì và kèm theo các loại thức ăn khác như thịt, rau và sốt.
- fo-monMột thuật ngữ dùng để chỉ một loại thức ăn đường phố phổ biến, thường là món ăn chế biến nhanh, dễ nấu.
- fobMột người có thói quen hoặc phong cách sống kết nối với một nền văn hóa khác, thường là do sống hoặc lớn lên ở nơi khác.
- folklorVăn học, nghệ thuật và những truyền thống dân gian của một dân tộc, thường phản ánh bản sắc và phong tục của cộng đồng.
- foóc-mi-caFoóc-mi-ca là một loại vật liệu nhựa tổng hợp, thường được sử dụng để làm bề mặt của bàn, ghế hoặc một số đồ dùng trong gia đình.
- foóc-xépMột loại thực phẩm chế biến từ thịt hoặc hải sản, thường được chế biến bằng cách bó lại và cuộn tròn.
- footĐơn vị đo độ dài được sử dụng tại Anh và Mỹ, tương đương với 12 inch, tức khoảng 0,3048 mét.
- forcepsDụng cụ y tế hình dáng giống như một cặp kẹp, thường được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình sinh nở, đặc biệt là khi có khó khăn.
- formaldehydeKhí không màu, có mùi cay, tan trong nước, và có tính sát trùng, thường được dùng để điều chế formol.
- formatĐịnh dạng, cấu trúc hoặc hình thức của một tài liệu, file, hoặc nội dung.
- formicaChất dẻo chịu nhiệt tốt, được chế thành tấm để phủ lên bề mặt đồ vật như bàn ghế, giường tủ hay bảng viết.
- formolDung dịch formaldehyde trong nước, được sử dụng để ướp xác, tẩy uế, và tổng hợp các chất dẻo.
- ftpGiao thức truyền tải tệp tin qua mạng Internet, cho phép người dùng tải lên và tải xuống các tệp tin.
- fulaFula là một loại vải dệt, thường được sử dụng trong các sản phẩm thời trang và phụ kiện.
- fuyMột sản phẩm từ nấm có vị ngọt và có thể được dùng trong nhiều món ăn.