fastfood
Định nghĩa
Nghĩa 1: fastfood (Danh từ)
Món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng tại một số nhà hàng.
- 1."Tôi thích ăn fastfood vào những ngày bận rộn."
- 2."Burger và khoai tây chiên là những món fastfood phổ biến."
Lưu ý khi sử dụng "fastfood"
Lưu ý về danh từ
"fastfood" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "fastfood"
fastfood là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng tại một số nhà hàng. Ví dụ: "Tôi thích ăn fastfood vào những ngày bận rộn."
Từ liên quan
fahrenheit
Hệ thống đo nhiệt độ, trong đó điểm đóng băng của nước là 32 độ và điểm sôi là 212 độ.
fan
Người hâm mộ, người nhiệt tình ủng hộ một nghệ sĩ, đội thể thao hoặc hiện tượng văn hóa nào đó.
farad
Đơn vị đo điện dung, định nghĩa là điện dung của một tụ điện khi có điện lượng một coulomb thì hiệu điện thế giữa hai bản cực là một volt.
fax
Phương pháp truyền tải và sao chép các văn bản, sơ đồ, hình ảnh qua đường dây điện hoặc sóng vô tuyến.
fe
Phần mềm mỏng, mềm mại, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ các vật liệu như vải, giấy, hoặc các vật dụng có kết cấu nhẹ.
fe-rít
Một loại thực phẩm chế biến từ bột ngũ cốc, thường được dùng để làm bánh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.