ftp
Định nghĩa
Nghĩa 1: ftp (Danh từ)
Giao thức truyền tải tệp tin qua mạng Internet, cho phép người dùng tải lên và tải xuống các tệp tin.
- 1."Tôi sử dụng ftp để chia sẻ tài liệu lớn với đồng nghiệp."
- 2."Bạn có thể dùng ftp để download phần mềm miễn phí từ trang web đó."
- 3."Khi làm việc nhóm, chúng tôi thường upload file lên máy chủ qua ftp."
Nghĩa 2: ftp (Động từ)
Hành động sử dụng giao thức ftp để truyền tải tệp tin.
- 1."Tôi sẽ ftp các bức ảnh lên trang web cho mọi người xem."
- 2."Chúng ta nên ftp bản báo cáo đó trước khi gửi đi."
- 3."Bạn có thể ftp dữ liệu cần thiết trước khi họp."
Lưu ý khi sử dụng "ftp"
Lưu ý về động từ
"ftp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ftp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ftp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ftp"
ftp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Giao thức truyền tải tệp tin qua mạng Internet, cho phép người dùng tải lên và tải xuống các tệp tin. Ví dụ: "Tôi sử dụng ftp để chia sẻ tài liệu lớn với đồng nghiệp."
Từ liên quan
formol
Dung dịch formaldehyde trong nước, được sử dụng để ướp xác, tẩy uế, và tổng hợp các chất dẻo.
foóc-mi-ca
Foóc-mi-ca là một loại vật liệu nhựa tổng hợp, thường được sử dụng để làm bề mặt của bàn, ghế hoặc một số đồ dùng trong gia đình.
foóc-xép
Một loại thực phẩm chế biến từ thịt hoặc hải sản, thường được chế biến bằng cách bó lại và cuộn tròn.
fula
Fula là một loại vải dệt, thường được sử dụng trong các sản phẩm thời trang và phụ kiện.
fuy
Một sản phẩm từ nấm có vị ngọt và có thể được dùng trong nhiều món ăn.
fát xít
Một thuật ngữ thường dùng để chỉ những người có tư tưởng cực đoan hoặc những quan điểm chính trị nhóm lợi ích, thường là phản đối hoặc chỉ trích các giá trị dân chủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.