fo-man-đe-hít
Định nghĩa
Nghĩa 1: fo-man-đe-hít (Danh từ)
Một món ăn nhanh có nguồn gốc từ Mỹ, thường được chế biến từ bánh mì và kèm theo các loại thức ăn khác như thịt, rau và sốt.
- 1."Tối nay, chúng mình ăn fo-man-đe-hít nhé? Em đói quá!"
- 2."Trong bữa tiệc, có rất nhiều fo-man-đe-hít với đa dạng nhân khác nhau."
- 3."Em thích fo-man-đe-hít với nhiều rau và sốt mayo."
Nghĩa 2: fo-man-đe-hít (Động từ)
Hành động ăn hoặc thưởng thức món fo-man-đe-hít.
- 1."Chúng ta cùng fo-man-đe-hít ở quán mới mở gần trường đi!"
- 2."Mỗi lần đi chơi, mình luôn fo-man-đe-hít đồ ăn nhanh."
- 3."Mẹ bảo rằng khi đi làm, không nên fo-man-đe-hít quá nhiều."
Lưu ý khi sử dụng "fo-man-đe-hít"
Lưu ý về động từ
"fo-man-đe-hít" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"fo-man-đe-hít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "fo-man-đe-hít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "fo-man-đe-hít"
fo-man-đe-hít là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một món ăn nhanh có nguồn gốc từ Mỹ, thường được chế biến từ bánh mì và kèm theo các loại thức ăn khác như thịt, rau và sốt. Ví dụ: "Tối nay, chúng mình ăn fo-man-đe-hít nhé? Em đói quá!"
Từ liên quan
flo-rua
Một loài động vật dưới nước thuộc họ rùa, thường sống ở các vùng nước ngọt hoặc nước mặn.
fluor
Khí độc màu lục nhạt, có nhiều hợp chất hữu cơ dùng làm chất dẻo, chất làm lạnh và chất chữa cháy.
fluorure
Hợp chất được tạo thành từ fluor và một nguyên tố khác.
fo-mon
Một thuật ngữ dùng để chỉ một loại thức ăn đường phố phổ biến, thường là món ăn chế biến nhanh, dễ nấu.
fob
Một người có thói quen hoặc phong cách sống kết nối với một nền văn hóa khác, thường là do sống hoặc lớn lên ở nơi khác.
folklor
Văn học, nghệ thuật và những truyền thống dân gian của một dân tộc, thường phản ánh bản sắc và phong tục của cộng đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.