format
Định nghĩa
Nghĩa 1: format (Danh từ)
Định dạng, cấu trúc hoặc hình thức của một tài liệu, file, hoặc nội dung.
- 1."Tôi cần chuyển đổi file này sang định dạng PDF để dễ dàng chia sẻ."
- 2."Format của báo cáo này không đúng yêu cầu, bạn có thể chỉnh sửa lại không?"
- 3."Định dạng của bức ảnh này không tương thích với chương trình tôi đang dùng."
Nghĩa 2: format (Động từ)
Chuyển đổi một tài liệu, file hoặc thiết bị về một định dạng nhất định.
- 1."Bạn có thể format ổ cứng này để xóa hết dữ liệu?"
- 2."Tôi đã format chiếc USB để sử dụng cho chương trình ghi âm."
- 3."Trước khi cài đặt hệ điều hành mới, hãy format máy tính của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "format"
Lưu ý về động từ
"format" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"format" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "format" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "format"
format là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Định dạng, cấu trúc hoặc hình thức của một tài liệu, file, hoặc nội dung. Ví dụ: "Tôi cần chuyển đổi file này sang định dạng PDF để dễ dàng chia sẻ."
Từ liên quan
foot
Đơn vị đo độ dài được sử dụng tại Anh và Mỹ, tương đương với 12 inch, tức khoảng 0,3048 mét.
forceps
Dụng cụ y tế hình dáng giống như một cặp kẹp, thường được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình sinh nở, đặc biệt là khi có khó khăn.
formaldehyde
Khí không màu, có mùi cay, tan trong nước, và có tính sát trùng, thường được dùng để điều chế formol.
formica
Chất dẻo chịu nhiệt tốt, được chế thành tấm để phủ lên bề mặt đồ vật như bàn ghế, giường tủ hay bảng viết.
formol
Dung dịch formaldehyde trong nước, được sử dụng để ướp xác, tẩy uế, và tổng hợp các chất dẻo.
foóc-mi-ca
Foóc-mi-ca là một loại vật liệu nhựa tổng hợp, thường được sử dụng để làm bề mặt của bàn, ghế hoặc một số đồ dùng trong gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.