format

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: format (Danh từ)

Định dạng, cấu trúc hoặc hình thức của một tài liệu, file, hoặc nội dung.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần chuyển đổi file này sang định dạng PDF để dễ dàng chia sẻ."
  • 2."Format của báo cáo này không đúng yêu cầu, bạn có thể chỉnh sửa lại không?"
  • 3."Định dạng của bức ảnh này không tương thích với chương trình tôi đang dùng."
2
Động từ

Nghĩa 2: format (Động từ)

Chuyển đổi một tài liệu, file hoặc thiết bị về một định dạng nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có thể format ổ cứng này để xóa hết dữ liệu?"
  • 2."Tôi đã format chiếc USB để sử dụng cho chương trình ghi âm."
  • 3."Trước khi cài đặt hệ điều hành mới, hãy format máy tính của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "format"

Lưu ý về động từ

"format" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"format" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "format" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "format"

format là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Định dạng, cấu trúc hoặc hình thức của một tài liệu, file, hoặc nội dung. Ví dụ: "Tôi cần chuyển đổi file này sang định dạng PDF để dễ dàng chia sẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này