fob
Định nghĩa
Nghĩa 1: fob (Danh từ)
Một người có thói quen hoặc phong cách sống kết nối với một nền văn hóa khác, thường là do sống hoặc lớn lên ở nơi khác.
- 1."Cô ấy là một fob, nói tiếng Anh rất giỏi nhưng khi về nhà lại sử dụng tiếng Việt suốt."
- 2."Mặc dù tôi ở Việt Nam, nhưng tôi lại cảm thấy như một fob vì tôi luôn thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây."
- 3."Anh ấy có phong cách ăn mặc giống như dân tộc khác, mọi người thường gọi anh ấy là fob."
Nghĩa 2: fob (Tính từ)
Chỉ về một cách sống hay phong cách, thể hiện sự khác biệt văn hóa hoặc thói quen từ một nền văn hóa khác.
- 1."Cách ăn mặc của cô ấy rất fob, trông như vừa mới từ nước ngoài về."
- 2."Những món ăn mà anh ấy nấu có nhiều hương vị fob, rất khác biệt với ẩm thực truyền thống."
- 3."Phong cách giao tiếp của họ được coi là fob, vì họ thường sử dụng nhiều từ lóng bằng tiếng Anh."
Lưu ý khi sử dụng "fob"
Lưu ý về tính từ
"fob" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"fob" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "fob" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "fob"
fob là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người có thói quen hoặc phong cách sống kết nối với một nền văn hóa khác, thường là do sống hoặc lớn lên ở nơi khác. Ví dụ: "Cô ấy là một fob, nói tiếng Anh rất giỏi nhưng khi về nhà lại sử dụng tiếng Việt suốt."
Từ liên quan
fluorure
Hợp chất được tạo thành từ fluor và một nguyên tố khác.
fo-man-đe-hít
Một món ăn nhanh có nguồn gốc từ Mỹ, thường được chế biến từ bánh mì và kèm theo các loại thức ăn khác như thịt, rau và sốt.
fo-mon
Một thuật ngữ dùng để chỉ một loại thức ăn đường phố phổ biến, thường là món ăn chế biến nhanh, dễ nấu.
folklor
Văn học, nghệ thuật và những truyền thống dân gian của một dân tộc, thường phản ánh bản sắc và phong tục của cộng đồng.
foot
Đơn vị đo độ dài được sử dụng tại Anh và Mỹ, tương đương với 12 inch, tức khoảng 0,3048 mét.
forceps
Dụng cụ y tế hình dáng giống như một cặp kẹp, thường được sử dụng để hỗ trợ trong quá trình sinh nở, đặc biệt là khi có khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.