fe-rít
Định nghĩa
Nghĩa 1: fe-rít (Danh từ)
Một loại thực phẩm chế biến từ bột ngũ cốc, thường được dùng để làm bánh.
- 1."Mẹ tôi thường làm bánh mì bằng fe-rít vào mỗi buổi sáng."
- 2."Cửa hàng bán bánh ngọt này sử dụng fe-rít chất lượng cao."
- 3."Tôi thích ăn bánh làm từ fe-rít khi uống trà."
Nghĩa 2: fe-rít (Động từ)
Hành động chế biến hoặc làm món ăn từ fe-rít.
- 1."Tối qua, chị gái tôi đã fe-rít để làm món bánh quy."
- 2."Hãy fe-rít thật đều tay để bột không bị vón cục."
- 3."Mỗi lần làm bánh, tôi thường fe-rít trước khi thêm các nguyên liệu khác."
Lưu ý khi sử dụng "fe-rít"
Lưu ý về động từ
"fe-rít" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"fe-rít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "fe-rít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "fe-rít"
fe-rít là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thực phẩm chế biến từ bột ngũ cốc, thường được dùng để làm bánh. Ví dụ: "Mẹ tôi thường làm bánh mì bằng fe-rít vào mỗi buổi sáng."
Từ liên quan
fastfood
Món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng tại một số nhà hàng.
fax
Phương pháp truyền tải và sao chép các văn bản, sơ đồ, hình ảnh qua đường dây điện hoặc sóng vô tuyến.
fe
Phần mềm mỏng, mềm mại, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ các vật liệu như vải, giấy, hoặc các vật dụng có kết cấu nhẹ.
feldspar
Feldspar là một khoáng vật phổ biến trong thành phần của đá, thường được tìm thấy trong các đá granit và đá lửa.
fen-spat
Môt loại mảnh vụn hoặc hạt nhỏ, thường được sử dụng để mô tả các mảnh vật chất không còn nguyên vẹn.
ferrite
Hợp chất có chứa oxide sắt, có tính từ, được sử dụng làm vật liệu trong kỹ thuật vô tuyến điện tử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.