formaldehyde

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: formaldehyde (Danh từ)

Khí không màu, có mùi cay, tan trong nước, và có tính sát trùng, thường được dùng để điều chế formol.

Ví dụ (2)
  • 1."Formaldehyde được sử dụng trong ngành y tế như một chất bảo quản."
  • 2."Nồng độ formaldehyde cao có thể gây hại cho sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "formaldehyde"

Lưu ý về danh từ

"formaldehyde" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "formaldehyde"

formaldehyde là danh từ trong tiếng Việt. Khí không màu, có mùi cay, tan trong nước, và có tính sát trùng, thường được dùng để điều chế formol. Ví dụ: "Formaldehyde được sử dụng trong ngành y tế như một chất bảo quản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này