fen-spat
Định nghĩa
Nghĩa 1: fen-spat (Danh từ)
Môt loại mảnh vụn hoặc hạt nhỏ, thường được sử dụng để mô tả các mảnh vật chất không còn nguyên vẹn.
- 1."Trên bàn có nhiều fen-spat, làm rối mắt quá."
- 2."Chúng tôi đã nhặt được nhiều fen-spat trên bãi biển sau khi cơn bão qua."
- 3."Fen-spat từ các công trình xây dựng có thể gây ô nhiễm môi trường."
Nghĩa 2: fen-spat (Động từ)
Hành động phân tán hoặc làm rơi vụn ra khỏi một thứ gì đó.
- 1."Khi tôi mở cái hộp ra, nhiều fen-spat đã rơi xuống sàn."
- 2."Cô ấy đã fen-spat các miếng bánh ra khắp nơi trong bếp."
- 3."Chúng ta cần cẩn thận để không fen-spat đất khi làm vườn."
Lưu ý khi sử dụng "fen-spat"
Lưu ý về động từ
"fen-spat" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"fen-spat" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "fen-spat" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "fen-spat"
fen-spat là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Môt loại mảnh vụn hoặc hạt nhỏ, thường được sử dụng để mô tả các mảnh vật chất không còn nguyên vẹn. Ví dụ: "Trên bàn có nhiều fen-spat, làm rối mắt quá."
Từ liên quan
fe
Phần mềm mỏng, mềm mại, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ các vật liệu như vải, giấy, hoặc các vật dụng có kết cấu nhẹ.
fe-rít
Một loại thực phẩm chế biến từ bột ngũ cốc, thường được dùng để làm bánh.
feldspar
Feldspar là một khoáng vật phổ biến trong thành phần của đá, thường được tìm thấy trong các đá granit và đá lửa.
ferrite
Hợp chất có chứa oxide sắt, có tính từ, được sử dụng làm vật liệu trong kỹ thuật vô tuyến điện tử.
festival
Ngày hội mang tính chất quốc gia hoặc quốc tế, giới thiệu các thành tựu nghệ thuật như âm nhạc, sân khấu, điện ảnh, và nhiều lĩnh vực khác.
fi-brô-xi-măng
Vật liệu được chế tạo từ sợi thủy tinh và xi măng, thường dùng trong xây dựng vì có độ bền cao và khả năng chống lại thời tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.